倒れます(たおれます、taoremasu)
- đổ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAO
倒
たお
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
倒れます (たおれます, phiên âm: taoremasu) có nghĩa là "đổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | đổ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:taoremasu
Hiragana:たおれます
Thể lịch sự (ます形) | たおれます倒れます。fall down. |
Thể từ điển (辞書形) | 倒れるfall down |
Thể liên dụng (て形) | 倒れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 倒れないnot fall down |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 倒れたfall downed |
Thể kết thúc (終止形) | 倒れる。fall down. |
Thể điều kiện (仮定形) | 倒れればif fall down |
Thể ý chí (意志形) | 倒れよう !let's fall down |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 倒れろ !fall down ! |
Giải thích AI
倒れます có nghĩa là "ngã", "đổ", hoặc "sụp". Nó diễn tả hành động một vật gì đó bị mất thăng bằng và ngã xuống, thường là do tác động từ bên ngoài hoặc do bản thân vật đó không còn khả năng tự đứng vững. Nó có thể dùng cho người, động vật, đồ vật, hoặc cả những hiện tượng tự nhiên.
⚫︎木が倒れます。 Dịch: Cây ngã. ⚫︎地震で家が倒れました。 Dịch: Ngôi nhà đổ sập do động đất. ⚫︎疲れて、道に倒れてしまいました。 Dịch: Vì mệt mỏi, tôi đã ngã xuống đường.
⚫︎ Bạn sử dụng 倒れます để diễn tả việc gì đó hoặc ai đó bị ngã, đổ, hoặc sụp xuống. ⚫︎ Nó thường được dùng khi có một nguyên nhân gây ra sự việc (ví dụ: gió thổi làm cây ngã, động đất làm nhà sụp). ⚫︎ Động từ này thường được dùng ở thì hiện tại (倒れます), quá khứ (倒れました), hoặc thể ý chí (倒れよう).
⚫︎ Chữ viết chính của 倒れます là: 倒れます (Kanji + Hiragana). ⚫︎ Kanji là 倒 (tào), mang ý nghĩa "đổ", "ngã". ⚫︎ Hiragana là れます (remasu), đây là phần biến đổi của động từ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này mà thay đổi nghĩa.
⚫︎ 転びます(ころびます) - Vấp ngã, té ngã (thường dùng cho người). ⚫︎ 崩れます(くずれます) - Sụp đổ (dùng cho công trình, đất đai,...) ⚫︎ 倒れる倒れる - (同じ意味)
⚫︎ 立ちます(たちます) - Đứng lên. ⚫︎ 起こします(おこします) - Dựng lên, làm cho đứng dậy (dùng với đồ vật). ⚫︎ 建ちます(たちます)- Dựng, xây (dùng cho công trình).
強風で電柱が倒れました。 ・Bản dịch: Cột điện đã đổ do gió mạnh. ・Giải thích: Câu này dùng 倒れ (thể quá khứ của 倒れます - đã đổ) để miêu tả sự việc cột điện bị ngã do gió.
彼は疲れすぎて、その場で倒れてしまった。 ・Bản dịch: Anh ấy quá mệt mỏi và đã ngã gục tại chỗ. ・Giải thích: Câu này dùng 倒れて (thể te- của 倒れます) để miêu tả tình trạng anh ta đã ngã.
Từ "倒" (tào) có nghĩa là "ngã" hoặc "đổ", kết hợp với phần đuôi động từ "れる" (reru) để thành lập động từ chỉ hành động ngã hoặc đổ. Kanji "倒" bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, trong khi "れる" là một phần của ngữ pháp tiếng Nhật.