下げます(さげます、sagemasu)
- hạ xuống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SA
下
さ
GE
げ
げ
MA
ま
ま
SU
す
す
下げます (さげます, phiên âm: sagemasu) có nghĩa là "hạ xuống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | hạ xuống |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sagemasu
Hiragana:さげます
Thể lịch sự (ます形) | さげます下げます。lower. |
Thể từ điển (辞書形) | 下げるlower |
Thể liên dụng (て形) | 下げて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 下げないnot lower |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 下げたlowerred |
Thể kết thúc (終止形) | 下げる。lower. |
Thể điều kiện (仮定形) | 下げればif lower |
Thể ý chí (意志形) | 下げよう !let's lower |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 下げろ !lower ! |
Giải thích AI
下げます có nghĩa là "hạ xuống", "giảm xuống", "hạ thấp", hoặc "trả xuống" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thể hiện hành động di chuyển một vật gì đó xuống vị trí thấp hơn, làm giảm giá trị, mức độ hoặc cường độ của một thứ gì đó. Nó có thể dùng cho nhiều đối tượng khác nhau.
⚫︎ 値段を下げます。 Dịch: Tôi sẽ giảm giá. ⚫︎ 温度を下げます。 Dịch: Tôi sẽ giảm nhiệt độ. ⚫︎ ズボンのチャックを下げます。 Dịch: Tôi kéo khóa quần xuống.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động hạ thấp, giảm xuống hoặc di chuyển một vật gì đó xuống. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống mua bán, khi nói về việc giảm giá, hoặc trong các tình huống liên quan đến việc điều chỉnh nhiệt độ, mức độ. ⚫︎ Cũng được dùng trong các hành động vật lý như hạ thấp rèm cửa, kéo khóa, v.v.
⚫︎ Viết bằng chữ kanji: 下げます ⚫︎ Cách đọc (hiragana): さげます ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 減らす (ヘラス): Giảm (số lượng, khối lượng). ⚫︎ 減る (ヘル): Giảm (tự phát, không có chủ ngữ). ⚫︎ 落とす (おとす): Rơi, đánh rơi, hạ xuống (trong một số trường hợp). ⚫︎ 低くする (ひくくする): Làm thấp xuống. ⚫︎ 下げる (さげる): chính là 下げます nhưng ở thể từ điển, có nghĩa là "giảm", "hạ", "treo", "mang theo".
⚫︎ 上げます (あげます): Nâng lên, tăng lên. ⚫︎ 高める (たかめる): Nâng cao (giá trị, mức độ). ⚫︎ 増やす (ふやす): Tăng lên (số lượng, khối lượng).
エアコンの温度を下げます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ hạ nhiệt độ của điều hòa xuống. ・Giải thích: Dùng để diễn tả việc giảm nhiệt độ của máy điều hòa.
彼は窓のブラインドを下げました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã hạ rèm cửa sổ xuống. ・Giải thích: Diễn tả hành động hạ rèm cửa sổ.
Từ gốc của 下げます là động từ 下げる (さげる), trong đó chữ 下 (さ・げ) có nghĩa là "dưới", và hậu tố げる (-ます) là một hậu tố động từ chuyển thành thể lịch sự. Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp của chữ Hán và ngữ pháp tiếng Nhật cổ.