Nihongo

上げます(あげます、agemasu)
- nâng lên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

上

あ

GE

げ

げ

MA

ま

ま

SU

す

す

上げます (あげます, phiên âm: agemasu) có nghĩa là "nâng lên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:nâng lên
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:agemasu

Hiragana:あげます

Thể lịch sự
(ます形)
あげます上げます。raise.
Thể từ điển
(辞書形)
上げるraise
Thể liên dụng
(て形)
上げて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
上げないnot raise

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
上げたraised
Thể kết thúc
(終止形)
上げる。raise.
Thể điều kiện
(仮定形)
上げればif raise
Thể ý chí
(意志形)
上げよう !let's raise
Thể mệnh lệnh
(命令形)
上げろ !raise !
Giải thích AI
Ý nghĩa

上げます có nghĩa là "cho", "tặng", "nâng lên", hoặc "nâng". Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của nó có thể thay đổi một chút. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động đưa thứ gì đó cho người khác hoặc hành động tăng lên một cái gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎プレゼントをあげます。 ・Dịch: Tôi tặng quà. ⚫︎窓を上げます。 ・Dịch: Tôi nâng cửa sổ lên. ⚫︎給料を上げます。 ・Dịch: Tôi tăng lương.

Cách sử dụng

⚫︎ Khi bạn muốn cho ai đó một món quà, hãy sử dụng あげます. ⚫︎ Khi bạn muốn nâng một vật gì đó lên, hãy sử dụng あげます. ⚫︎ Khi bạn muốn tăng một giá trị (như lương hoặc nhiệt độ), hãy sử dụng あげます.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 上げます, hiragana あげます. ⚫︎ Hình thức từ điển của nó là あげる. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là げます khi ở dạng 「ます」. ⚫︎ Các biến thể khác bao gồm 上げない(không cho/tặng/nâng) hoặc 上げたい(muốn cho/tặng/nâng).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Cho (quà): 贈ります (okurimasu) ⚫︎ Nâng lên: 高めます (takamemasu) - làm tăng giá trị, nâng cao chất lượng

Từ trái nghĩa

⚫︎ Giảm: 下げます (sagemasu) ⚫︎ Nhận: もらいます (moraimasu)

Ví dụ câu 1

友達に本をあげます。 ・Bản dịch: Tôi tặng sách cho bạn bè. ・Giải thích: Ở đây, あげます được sử dụng để thể hiện hành động cho sách.

Ví dụ câu 2

温度を上げます。 ・Bản dịch: Tôi tăng nhiệt độ. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 上げます có nghĩa là nâng cao, tăng lên.

Nguồn gốc

Từ "あげる" bắt nguồn từ chữ Hán 上 (thượng), mang ý nghĩa "ở trên" hoặc "nâng lên". Nó diễn tả hành động di chuyển một vật lên cao hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud