患者(かんじゃ、kanja)
- bệnh nhân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANJA
患者
かんじゃ
患者 (かんじゃ, phiên âm: kanja) có nghĩa là "bệnh nhân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | bệnh nhân |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
患者 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "bệnh nhân" hoặc "người bệnh". Từ này dùng để chỉ người đang nhận sự chăm sóc y tế vì một bệnh tật hoặc thương tích. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến y tế.
⚫︎病院には多くの患者がいます。 Dịch: Có nhiều bệnh nhân trong bệnh viện. ⚫︎患者の容態は安定しています。 Dịch: Tình trạng của bệnh nhân ổn định.
Bạn có thể sử dụng từ 患者 trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, bệnh viện, hoặc khi thảo luận về tình trạng của người bệnh. Từ này được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Bạn có thể dùng từ này để nói về số lượng người bệnh, tình trạng sức khỏe của họ, hoặc các hoạt động liên quan đến việc chăm sóc họ.
Từ 患者 được viết bằng chữ Hán (Kanji): 患者 Cách đọc (Hiragana): かんじゃ Không có cách viết nào khác cho từ này và không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎病人 (byounin): Người bệnh ⚫︎病者 (byousha): Người bệnh (ít dùng hơn)
⚫︎健康な人 (kenkouna hito): Người khỏe mạnh ⚫︎健常者 (kenjousha): Người bình thường, người không bệnh
医師は患者に薬を処方しました。 ・Bản dịch: Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho bệnh nhân. ・Giải thích: Câu này sử dụng từ 患者 để chỉ người nhận được thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
新しい薬は多くの患者に効果がありました。 ・Bản dịch: Loại thuốc mới có hiệu quả với nhiều bệnh nhân. ・Giải thích: Câu này cho thấy thuốc mới đang được sử dụng để điều trị cho nhiều người [患者] .
Từ 患者 được tạo thành từ hai chữ Hán: 患 (kan - bệnh, đau đớn) và 者 (sha - người). Vì vậy, nó ám chỉ “người” đang “bị bệnh”.