Nihongo

手術(しゅじゅつ、shujutsu)
- phẫu thuật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUJUTSU

手術

しゅじゅつ

手術 (しゅじゅつ, phiên âm: shujutsu) có nghĩa là "phẫu thuật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:phẫu thuật
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

手術 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "phẫu thuật" hoặc "ca mổ". Nó đề cập đến các thủ tục y tế xâm lấn được thực hiện để chẩn đoán, điều trị hoặc sửa chữa các bệnh, chấn thương hoặc các tình trạng khác của cơ thể. 手術 bao gồm việc sử dụng các dụng cụ và kỹ thuật phẫu thuật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎手術を受ける Dịch: Nhận phẫu thuật / Đi phẫu thuật. ⚫︎手術室 Dịch: Phòng mổ. ⚫︎盲腸の手術 Dịch: Phẫu thuật ruột thừa.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 手術 trong các cuộc trò chuyện về y tế, sức khỏe, hoặc khi thảo luận về các bệnh viện, bác sĩ phẫu thuật và quá trình điều trị. Bạn cũng có thể sử dụng nó để hỏi về tình trạng sức khỏe của một người hoặc khi chia sẻ kinh nghiệm của bản thân.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 手術 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しゅじゅつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 外科手術 (げかしゅじゅつ): Phẫu thuật ngoại khoa (nói chung). ⚫︎ オペ (ope): Viết tắt của "operation" (tiếng Anh) - phẫu thuật. (Đây là cách nói thông tục hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan đến điều trị không phẫu thuật có thể được coi là trái nghĩa tương đối, ví dụ: ⚫︎ 内科治療 (ないかちりょう): Điều trị nội khoa.

Ví dụ câu 1

彼は来週、心臓の 手術 を受ける予定です。 ・Bản dịch: Anh ấy dự định sẽ đi phẫu thuật tim vào tuần tới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 手術 để nói về một ca phẫu thuật tim.

Ví dụ câu 2

彼女は 手術 後、順調に回復しています。 ・Bản dịch: Cô ấy đang hồi phục tốt sau phẫu thuật. ・Giải thích: Câu này cho thấy tình trạng hồi phục sau khi 手術 .

Nguồn gốc

Từ 手術 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 手 (しゅ): Tay ⚫︎ 術 (じゅつ): Kỹ thuật, phương pháp Vì vậy, nghĩa đen là "kỹ thuật bằng tay", phản ánh bản chất của phẫu thuật bao gồm việc sử dụng tay và các dụng cụ khác để thực hiện các can thiệp y tế.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud