診察します(しんさつします、shinsatsuしmasu)
- khám bệnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINSATSU
診察
しんさつ
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
診察します (しんさつします, phiên âm: shinsatsuしmasu) có nghĩa là "khám bệnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | khám bệnh |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shinsatsuしmasu
Hiragana:しんさつします
Thể lịch sự (ます形) | しんさつします診察します。have a medical check. |
Thể từ điển (辞書形) | 診察するhave a medical check |
Thể liên dụng (て形) | 診察して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 診察しないnot have a medical check |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 診察したhave a medical checked |
Thể kết thúc (終止形) | 診察する。have a medical check. |
Thể điều kiện (仮定形) | 診察すればif have a medical check |
Thể ý chí (意志形) | 診察しよう !let's have a medical check |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 診察しろ !have a medical check ! |
Giải thích AI
診察します có nghĩa là "khám bệnh" hoặc "khám lâm sàng". Đây là hành động của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế kiểm tra bệnh nhân để chẩn đoán bệnh. Nó bao gồm việc hỏi bệnh sử, khám sức khỏe bằng mắt, sờ, nghe và đôi khi sử dụng các thiết bị y tế.
⚫︎医者は患者を診察します。 Dịch: Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân. ⚫︎先生は丁寧に診察してくれました。 Dịch: Bác sĩ đã khám bệnh cho tôi một cách cẩn thận. ⚫︎今日は内科で診察を受けます。 Dịch: Hôm nay tôi sẽ đi khám ở khoa nội.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về việc khám bệnh, thường trong bối cảnh bệnh viện, phòng khám hoặc khi trao đổi với bác sĩ. ⚫︎Thường được sử dụng ở thể lịch sự, vì vậy nó phù hợp trong hầu hết các tình huống giao tiếp với người lớn hoặc trong môi trường chuyên nghiệp. ⚫︎Có thể được sử dụng với nhiều chủ ngữ khác nhau, như bác sĩ, y tá hoặc thậm chí là bạn (khi bạn nói về việc bạn sẽ đi khám bệnh). ⚫︎Khi nói về việc bản thân đi khám bệnh, bạn có thể nói 診察を受けます (うけます) có nghĩa là "tôi sẽ đi khám bệnh."
⚫︎Viết bằng: Hiragana しんさつします hoặc Kanji 診察します ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji): Không có sự thay đổi. Luôn là します. ⚫︎Các dạng chia động từ khác của 診察します có thể bao gồm: ⚫︎Thể masu: 診察します ⚫︎Thể nai: 診察しません (không khám bệnh) ⚫︎Thể ta: 診察しました (đã khám bệnh) ⚫︎Thể te: 診察して (đang khám bệnh, hoặc để kết hợp với các động từ khác) ⚫︎Thể mệnh lệnh: Không có. ⚫︎Thể ý chí: 診察しましょう (Hãy đi khám bệnh)
⚫︎検診 (けんしん): khám sức khỏe tổng quát. ⚫︎診療 (しんりょう): chữa bệnh, khám bệnh (từ tổng quát hơn, có thể bao gồm điều trị). ⚫︎診断 (しんだん): chẩn đoán.
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến việc không khám bệnh hoặc không liên quan đến khám bệnh có thể là: ⚫︎治療 (ちりょう): điều trị. ⚫︎安静 (あんせい): nghỉ ngơi. ⚫︎退院 (たいいん): xuất viện.
熱があるので、病院で診察を受けたいです。 ・Bản dịch: Vì tôi bị sốt, tôi muốn đi khám bệnh ở bệnh viện. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn đi khám bệnh vì có triệu chứng bệnh.
先生は患者の症状を詳しく診察しました。 ・Bản dịch: Bác sĩ đã khám kỹ các triệu chứng của bệnh nhân. ・Giải thích: Câu này mô tả việc bác sĩ thực hiện một cuộc khám bệnh chi tiết.
診察 là sự kết hợp của hai chữ Kanji: ⚫︎診 (しん): xem xét, khám. ⚫︎察 (さつ): quan sát, hiểu. Cùng nhau, chúng tạo thành ý nghĩa "khám bệnh" hoặc "quan sát để hiểu rõ tình trạng bệnh".します là động từ "làm".