診察します(しんさつします、shinsatsuしmasu)
- khám bệnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINSATSU
診察
しんさつ
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
診察します (しんさつします, phiên âm: shinsatsuしmasu) có nghĩa là "khám bệnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | khám bệnh |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shinsatsuしmasu
Hiragana:しんさつします
Thể lịch sự (ます形) | しんさつします診察します。have a medical check. |
Thể từ điển (辞書形) | 診察するhave a medical check |
Thể liên dụng (て形) | 診察して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 診察しないnot have a medical check |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 診察したhave a medical checked |
Thể kết thúc (終止形) | 診察する。have a medical check. |
Thể điều kiện (仮定形) | 診察すればif have a medical check |
Thể ý chí (意志形) | 診察しよう !let's have a medical check |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 診察しろ !have a medical check ! |