Nihongo

五(ご、go)
- năm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GO

五

ご

五 (ご, phiên âm: go) có nghĩa là "năm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:năm
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

五 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "năm" (số đếm). Nó đại diện cho số lượng 5 của bất kỳ đối tượng nào.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 五人 (ごにん) Dịch: 5 người ⚫︎ 五つ (いつつ) Dịch: 5 cái (dùng để đếm các vật thể) ⚫︎ 五月 (ごがつ) Dịch: Tháng Năm

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng [五] để chỉ số lượng là 5. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như đếm đồ vật, chỉ số lượng người, thời gian, ngày tháng, v.v. ⚫︎ Luôn dùng khi muốn diễn tả con số "năm".

Cách viết

⚫︎ Kanji: 五 ⚫︎ Hiragana: ご ⚫︎ Katakana: Không có (thường không dùng trong từ này) ⚫︎ Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa cụ thể. Tuy nhiên, các từ chỉ số đếm khác (ví dụ: 一 (いち) - một, 二 (に) - hai, v.v.) có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tương tự.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Các số đếm khác, ví dụ: 四 (し/よん) (bốn), 六 (ろく) (sáu), v.v. không được coi là từ trái nghĩa thực sự, nhưng chúng biểu thị các số lượng khác.

Ví dụ câu 1

りんごが五つあります。 ・Bản dịch: Tôi có 5 quả táo. ・Giải thích: Dùng 五つ để chỉ số lượng 5 quả táo.

Ví dụ câu 2

今日は五月五日です。 ・Bản dịch: Hôm nay là ngày 5 tháng 5. ・Giải thích: Sử dụng 五 để chỉ ngày 5 của tháng 5.

Nguồn gốc

⚫︎ Chữ kanji 五 có nguồn gốc từ chữ tượng hình, đại diện cho số lượng năm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud