正確な(せいかくな、seikakuna)
- chính xác
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIKAKU
正確
せいかく
NA
な
な
正確な (せいかくな, phiên âm: seikakuna) có nghĩa là "chính xác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | chính xác |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | せいかくな正確な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 正確です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 正確に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 正確じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 正確だった |
Thể kết thúc (終止形) | 正確だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 正確ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 正確さ |