正確な(せいかくな、seikakuna)
- chính xác
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIKAKU
正確
せいかく
NA
な
な
正確な (せいかくな, phiên âm: seikakuna) có nghĩa là "chính xác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | chính xác |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | せいかくな正確な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 正確です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 正確に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 正確じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 正確だった |
Thể kết thúc (終止形) | 正確だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 正確ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 正確さ |
Giải thích AI
正確な có nghĩa là "chính xác", "đúng đắn", "chuẩn xác". Nó mô tả sự chính xác về thông tin, số liệu, hành động hoặc phán đoán. Nó thể hiện sự không có sai sót hoặc lỗi.
⚫︎正確な情報 Translation: Thông tin chính xác. ⚫︎正確な答え Translation: Câu trả lời đúng. ⚫︎正確な時計 Translation: Đồng hồ chính xác. ⚫︎正確な計算 Translation: Phép tính chính xác.
Sử dụng 正確な khi bạn muốn nhấn mạnh tính chính xác của một cái gì đó. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc mô tả thông tin, kết quả, hành động, hoặc thậm chí là sự đánh giá. Bạn có thể sử dụng nó trong cả văn viết và văn nói. Ví dụ: Khi bạn muốn nói rằng một thông tin bạn cung cấp là chính xác, bạn có thể nói: これは正確なデータです。 (Đây là dữ liệu chính xác.)
Từ 正確な được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 正確な ⚫︎ Hiragana: せいかくな Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (な) luôn đi kèm với kanji.
⚫︎ 正確な: Chính xác ⚫︎ 正しい: Đúng, phải. ⚫︎ 精確な: Chính xác, tỉ mỉ (thường dùng trong các lĩnh vực chuyên môn). ⚫︎ 的確な: Chính xác, thích đáng (thường dùng trong các tình huống đánh giá, nhận xét).
⚫︎ 不正確な: Không chính xác. ⚫︎ 間違った: Sai lầm, sai. ⚫︎ いい加減な: Không cẩn thận, cẩu thả.
試験で正確な答えを書くことが重要です。 ・Bản dịch: Viết câu trả lời chính xác trong bài thi là quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra câu trả lời chính xác trong bài thi.
この地図は正確な場所を示しています。 ・Bản dịch: Bản đồ này chỉ ra vị trí chính xác. ・Giải thích: Câu này mô tả sự chính xác của bản đồ trong việc chỉ ra vị trí.
Từ 正確な được tạo thành từ: ⚫︎ 正 (せい - sei): Đúng, chính xác. ⚫︎ 確 (かく - kaku): Chắc chắn, rõ ràng. な (na): Hậu tố hình dung từ. Vì vậy, 正確な mang ý nghĩa "đúng đắn và chắc chắn".