Nihongo

適当な(てきとうな、tekitouna)
- phù hợp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEKITOU

適当

てきとう

NA

な

な

適当な (てきとうな, phiên âm: tekitouna) có nghĩa là "phù hợp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:phù hợp
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
てきとうな適当な
Thể lịch sự
(丁寧形)
適当です。
Thể liên dụng
(連用形)
適当に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
適当じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
適当だった
Thể kết thúc
(終止形)
適当だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
適当ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
適当さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

適当なcó nghĩa là "phù hợp", "thích hợp", "tương đối", hoặc đôi khi mang nghĩa "tùy tiện", "qua loa" tùy theo ngữ cảnh. Nó diễn tả mức độ phù hợp của một thứ gì đó, hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó. Nó có thể chỉ sự vừa đủ, không quá mức hoặc quá ít.

Ví dụ cụ thể

⚫︎適当な大きさの箱を探しています。 Dịch: Tôi đang tìm một cái hộp có kích thước phù hợp. ⚫︎適当なところで休憩しましょう。 Dịch: Hãy nghỉ ngơi ở một nơi thích hợp nhé. ⚫︎彼は適当な返事をしました。 Dịch: Anh ấy đã trả lời một cách qua loa.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 適当な khi bạn muốn diễn tả sự phù hợp, thích hợp của một sự vật, sự việc, hoặc một hành động. ⚫︎ Nó cũng có thể dùng để diễn tả sự "tạm bợ" hoặc "tùy tiện" trong một số ngữ cảnh nhất định. ⚫︎ Khi dùng với nghĩa "tùy tiện", cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái biểu cảm để tránh gây hiểu lầm.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng: 適当な ⚫︎ Chữ Hán: 適当な ⚫︎ Hiragana: てきとうな ⚫︎ Katakana: (không có) ⚫︎ Okurigana (phần chữ hiragana theo sau Kanji) luôn là: な ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ふさわしい (fusawashii): thích hợp, phù hợp ⚫︎ 適切な (tekisetsuna): thích đáng, thích hợp ⚫︎ 程よい (hodoyoi): vừa phải, vừa đủ ⚫︎ いい加減な (iikagenna): qua loa, tùy tiện (trong một số trường hợp)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不適当な (futekitouna): không thích hợp ⚫︎ 不適切 (futekisetsu): không thích đáng ⚫︎ 不十分 (fujūbun): không đủ

Ví dụ câu 1

この仕事には適当な人が必要です。 ・Bản dịch: Công việc này cần một người phù hợp. ・Giải thích: Ở đây, 適当な chỉ sự phù hợp của người đó với công việc.

Ví dụ câu 2

適当なところで降りてください。 ・Bản dịch: Hãy xuống xe ở một nơi thích hợp. ・Giải thích: 適当な chỉ điểm đến phù hợp để xuống xe.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 適 (teki): phù hợp, thích ứng ⚫︎ 当 (tou): đúng, trúng, thích hợp Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là sự phù hợp, thích hợp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud