釣ります(つります、tsurimasu)
- câu cá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSU
釣
つ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
釣ります (つります, phiên âm: tsurimasu) có nghĩa là "câu cá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | câu cá |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsurimasu
Hiragana:つります
Thể lịch sự (ます形) | つります釣ります。fish. |
Thể từ điển (辞書形) | 釣るfish |
Thể liên dụng (て形) | 釣って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 釣らないnot fish |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 釣ったfished |
Thể kết thúc (終止形) | 釣る。fish. |
Thể điều kiện (仮定形) | 釣ればif fish |
Thể ý chí (意志形) | 釣ろう !let's fish |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 釣れ !fish ! |