Nihongo

釣ります(つります、tsurimasu)
- câu cá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSU

釣

つ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

釣ります (つります, phiên âm: tsurimasu) có nghĩa là "câu cá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:câu cá
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tsurimasu

Hiragana:つります

Thể lịch sự
(ます形)
つります釣ります。fish.
Thể từ điển
(辞書形)
釣るfish
Thể liên dụng
(て形)
釣って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
釣らないnot fish

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
釣ったfished
Thể kết thúc
(終止形)
釣る。fish.
Thể điều kiện
(仮定形)
釣ればif fish
Thể ý chí
(意志形)
釣ろう !let's fish
Thể mệnh lệnh
(命令形)
釣れ !fish !
Giải thích AI
Ý nghĩa

釣ります có nghĩa là "câu" hoặc "bắt" (cá, tôm, hoặc các sinh vật dưới nước khác) bằng cần câu. Nó liên quan đến hành động sử dụng mồi và cần để thu hút và kéo sinh vật đó lên. Hành động này không chỉ giới hạn ở việc câu cá; nó có thể được sử dụng ẩn dụ để chỉ việc "thu hút" hoặc "lôi kéo" cái gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎週末に川で魚を釣ります。 Dịch: Cuối tuần tôi đi câu cá ở sông. ⚫︎彼は大きな魚を釣りました。 Dịch: Anh ấy đã câu được một con cá lớn. ⚫︎彼女は友情を釣りました。 Dịch: Cô ấy đã vun đắp tình bạn (tạm dịch theo nghĩa bóng).

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 釣ります khi bạn muốn diễn tả hành động câu cá hoặc bắt cá. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về sở thích, kế hoạch hoặc trải nghiệm cá nhân. ⚫︎Có thể dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎Lưu ý, 釣ります là dạng thể ます (masu-form) của động từ. Dạng từ điển là 釣る (tsuru).

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng chữ Kanji là 釣, nhưng cũng có thể viết bằng Hiragana là つります. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là ります.

Từ đồng nghĩa

⚫︎釣りをする (tsuri o suru): Câu cá (dùng như một cụm từ). ⚫︎漁をする (gyo o suru): Đánh bắt cá (mang tính chuyên nghiệp hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì "câu" là một hành động cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động không liên quan đến việc câu cá như: ⚫︎逃がす (nigasu): Để trốn thoát, thả ra. ⚫︎放す (hanasu): Để thả ra.

Ví dụ câu 1

今日は海でたくさんの魚を釣ります。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi sẽ câu rất nhiều cá ở biển. ・Giải thích: Câu này sử dụng 釣ります để diễn tả ý định câu cá ở biển vào ngày hôm nay.

Ví dụ câu 2

私は釣りの才能がないけど、友達はいつも大きな魚を釣ります。 ・Bản dịch: Tôi không có tài câu cá, nhưng bạn tôi luôn câu được những con cá lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 釣ります để so sánh khả năng câu cá của người nói và bạn của họ.

Nguồn gốc

Từ "釣" (tsuri) có nguồn gốc từ việc sử dụng cần câu để bắt cá. Kanji này mô tả hình ảnh một người sử dụng cần và mồi để kéo cá lên.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud