調査します(ちょうさします、chousashimasu)
- điều tra
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHOUSA
調査
ちょうさ
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
調査します (ちょうさします, phiên âm: chousashimasu) có nghĩa là "điều tra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | điều tra |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:chousashimasu
Hiragana:ちょうさします
Thể lịch sự (ます形) | ちょうさします調査します。investigate. |
Thể từ điển (辞書形) | 調査するinvestigate |
Thể liên dụng (て形) | 調査して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 調査しないnot investigate |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 調査したinvestigated |
Thể kết thúc (終止形) | 調査する。investigate. |
Thể điều kiện (仮定形) | 調査すればif investigate |
Thể ý chí (意志形) | 調査しよう !let's investigate |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 調査しろ !investigate ! |
Giải thích AI
調査します có nghĩa là "điều tra", "khảo sát", hoặc "nghiên cứu". Nó thể hiện hành động thu thập thông tin, xem xét một vấn đề nào đó một cách kỹ lưỡng để tìm hiểu sự thật hoặc thu thập dữ liệu. 調査します thường được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ công việc, học tập đến các vấn đề xã hội.
⚫︎警察が事件を調査します Dịch: Cảnh sát điều tra vụ án. ⚫︎市場の動向を調査します Dịch: Điều tra tình hình thị trường. ⚫︎アンケートで顧客満足度を調査します Dịch: Điều tra mức độ hài lòng của khách hàng bằng bảng khảo sát.
Bạn có thể sử dụng 調査します trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn thông báo rằng bạn hoặc ai đó đang tiến hành một cuộc điều tra. ⚫︎Khi bạn muốn hỏi ai đó có đang tiến hành điều tra gì không. ⚫︎Khi bạn muốn viết báo cáo về kết quả điều tra. Lưu ý: 調査します là dạng lịch sự của động từ 調査する. Bạn có thể thay đổi nó để phù hợp với ngữ cảnh, chẳng hạn như: ⚫︎調査しました (Đã điều tra) ⚫︎調査しています (Đang điều tra) ⚫︎調査しましょう (Hãy cùng điều tra)
調査します được viết bằng: ⚫︎Chữ Kanji: 調査 ⚫︎Cách đọc (furigana): ちょうさ ⚫︎Động từ: します (dạng lịch sự của する) Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau Kanji) luôn là します.
⚫︎調べる (tra cứu, tìm hiểu) - ít trang trọng hơn. ⚫︎探る (thám hiểm, dò xét) - nhấn mạnh việc tìm kiếm. ⚫︎研究する (nghiên cứu) - tập trung vào nghiên cứu học thuật hoặc chuyên sâu. ⚫︎検討する (xem xét, cân nhắc) - tập trung vào xem xét các lựa chọn hoặc phương án.
Hiện tại, không có từ trái nghĩa hoàn hảo cho 調査します, vì nó là một hành động. Tuy nhiên, các hành động khác thể hiện sự bỏ qua hoặc không điều tra có thể được xem là trái nghĩa.
会社は環境問題を調査します。 ・Bản dịch: Công ty điều tra vấn đề môi trường. ・Giải thích: Câu này cho thấy công ty đang tiến hành một cuộc điều tra về vấn đề môi trường.
先生は生徒の理解度を調査します。 ・Bản dịch: Giáo viên điều tra mức độ hiểu bài của học sinh. ・Giải thích: Câu này thể hiện giáo viên đang kiểm tra và đánh giá kiến thức của học sinh.
Từ 調査 được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎調 (chou): có nghĩa là "điều tra", "điều tra", "điều chỉnh". ⚫︎査 (sa): có nghĩa là "kiểm tra", "điều tra". Kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa "điều tra" hoặc "khảo sát".