Nihongo

伺います(うかがいます、ukagaimasu)
- hỏi (khiêm nhường)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

UKAGA

伺

うかが

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

伺います (うかがいます, phiên âm: ukagaimasu) có nghĩa là "hỏi (khiêm nhường)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:hỏi (khiêm nhường)
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:ukagaimasu

Hiragana:うかがいます

Thể lịch sự
(ます形)
うかがいます伺います。ask (humble).
Thể từ điển
(辞書形)
伺うask (humble)
Thể liên dụng
(て形)
伺って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
伺わないnot ask (humble)

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
伺ったask (humble))ed
Thể kết thúc
(終止形)
伺う。ask (humble).
Thể điều kiện
(仮定形)
伺えばif ask (humble)
Thể ý chí
(意志形)
伺おう !let's ask (humble)
Thể mệnh lệnh
(命令形)
伺え !ask (humble) !
Giải thích AI
Ý nghĩa

伺います là một động từ khiêm nhường trong tiếng Nhật, được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng với người nghe hoặc người được nhắc đến. Nó có nghĩa là "tôi sẽ đến thăm", "tôi sẽ nghe", "tôi sẽ hỏi" hoặc "tôi sẽ nhận" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Quan trọng là hành động được thực hiện với sự khiêm nhường và tôn trọng. 伺います là hình thức lịch sự của động từ 伺う (ukagau).

Ví dụ cụ thể

⚫︎明日、お伺いしてもよろしいでしょうか。 ・Dịch: Ngày mai tôi có thể đến thăm được không ạ? ⚫︎社長のご意見を伺います。 ・Dịch: Tôi sẽ nghe ý kiến của giám đốc. ⚫︎ご注文を伺います。 ・Dịch: Tôi nhận order của quý khách.

Cách sử dụng

⚫︎伺います thường được dùng trong các tình huống trang trọng, lịch sự, đặc biệt là trong giao tiếp với người lớn tuổi, cấp trên, khách hàng, hoặc những người có địa vị cao hơn. ⚫︎ Nó thể hiện sự tôn trọng của người nói đối với người nghe. ⚫︎ Cách sử dụng phổ biến nhất là để xin phép, hỏi ý kiến, hoặc đề nghị giúp đỡ một cách khiêm nhường. ⚫︎ Luôn sử dụng trong văn nói và văn viết trang trọng.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết chính thức là 伺います (kanji và hiragana). ⚫︎ Hiragana: うかがいます. ⚫︎ Không có cách viết khác. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 参ります (参ります) – đến (khiêm nhường). ⚫︎ お伺いします (おうかがいします) - một cách nói lịch sự hơn. ⚫︎ 尋ねます (たずねます) – hỏi (lịch sự hơn). ⚫︎ 聞きます (ききます) - nghe, hỏi (lịch sự).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một từ thể hiện sự khiêm nhường. Tuy nhiên, các động từ thông thường không mang tính chất khiêm nhường có thể được xem là trái nghĩa (tùy thuộc vào ngữ cảnh).

Ví dụ câu 1

田中さんのご自宅へ伺います。 ・Dịch: Tôi sẽ đến thăm nhà của anh Tanaka. ・Giải thích: Thể hiện sự khiêm nhường khi nói về việc đến thăm nhà người khác.

Ví dụ câu 2

ご都合のよろしい時間に伺います。 ・Dịch: Tôi sẽ đến vào thời gian thuận tiện cho bạn. ・Giải thích: Thể hiện sự tôn trọng bằng cách hỏi về thời gian phù hợp.

Nguồn gốc

Từ gốc của 伺います là động từ 伺う (ukagau), có nghĩa là "hỏi, nghe, thăm". Chữ Hán 伺 có nghĩa là "nghe ngóng, thăm hỏi". Nó thể hiện sự quan tâm, tôn trọng và ý muốn được tìm hiểu hoặc hỗ trợ người khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud