参ります(まいります、mairiまsu)
- đến (khiêm nhường)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAI
参
まい
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
参ります (まいります, phiên âm: mairiまsu) có nghĩa là "đến (khiêm nhường)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | đến (khiêm nhường) |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:mairiまsu
Hiragana:まいります
Thể lịch sự (ます形) | まいります参ります。come (humble). |
Thể từ điển (辞書形) | 参るcome (humble) |
Thể liên dụng (て形) | 参って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 参らないnot come (humble) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 参ったcome (humble))ed |
Thể kết thúc (終止形) | 参る。come (humble). |
Thể điều kiện (仮定形) | 参ればif come (humble) |
Thể ý chí (意志形) | 参ろう !let's come (humble) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 参れ !come (humble) ! |
Giải thích AI
参ります có nghĩa là "tôi đến" hoặc "tôi sẽ đến" và thường được sử dụng như một hình thức khiêm nhường của động từ 行く (いく - đi) và 来る (くる - đến). Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe. Ngoài ra, nó còn mang ý nghĩa "tôi xin phép" hoặc "tôi xin nhận".
⚫︎山田さんは、今からそちらへ参ります。 Dịch: Anh Yamada sẽ đến đó ngay bây giờ. ⚫︎会議に参ります。 Dịch: Tôi sẽ đến cuộc họp. ⚫︎ご注文を承ります。 (khi nhận order) Dịch: Tôi xin nhận order của quý khách.
⚫︎ 参ります được dùng trong các tình huống trang trọng, lịch sự, đặc biệt trong giao tiếp với người lớn tuổi, khách hàng, hoặc cấp trên. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống như: * Khi thông báo về việc bạn đến một địa điểm nào đó. * Khi bạn bắt đầu một buổi lễ hoặc một sự kiện. * Khi bạn đáp lại lời mời hoặc đề nghị. * Khi bạn muốn bày tỏ sự khiêm nhường và tôn trọng.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ hiragana là まいります. ⚫︎ Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng kanji là 参ります. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là ります.
⚫︎ 行きます (いきます): đi (thể lịch sự, nhưng không khiêm nhường) ⚫︎ 伺います (うかがいます): đến (khiêm nhường hơn) ⚫︎ 参上します (さんじょうします): đến (rất trang trọng) ⚫︎ 来ます (きます): đến (thể thông thường)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một hình thức khiêm nhường. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể dùng các từ thể hiện sự tự cao.
田中です。ただいま、そちらへ参ります。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi là Tanaka. Hiện tại, tôi đang trên đường đến đó. ⚫︎ Giải thích: Đây là một câu trả lời lịch sự khi được thông báo về việc đến một nơi nào đó.
本日、部長の会議に参ります。 ⚫︎ Bản dịch: Hôm nay, tôi sẽ tham dự cuộc họp của trưởng phòng. ⚫︎ Giải thích: Đây là một cách lịch sự để thông báo về việc bạn sẽ tham gia một cuộc họp.
⚫︎ 参 (san) có nghĩa là "tham gia", "đến". Nó bắt nguồn từ kanji. ⚫︎ Động từ 参ります là một dạng khiêm nhường hóa của động từ 行く (đi) và 来る (đến), nhằm thể hiện sự tôn trọng.