申します(もうします、moushimasu)
- nói (khiêm nhường)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MOU
申
もう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
申します (もうします, phiên âm: moushimasu) có nghĩa là "nói (khiêm nhường)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nói (khiêm nhường) |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:moushimasu
Hiragana:もうします
Thể lịch sự (ます形) | もうします申します。say (humble). |
Thể từ điển (辞書形) | 申すsay (humble) |
Thể liên dụng (て形) | 申して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 申さないnot say (humble) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 申したsay (humble))ed |
Thể kết thúc (終止形) | 申す。say (humble). |
Thể điều kiện (仮定形) | 申せばif say (humble) |
Thể ý chí (意志形) | 申そう !let's say (humble) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 申せ !say (humble) ! |