申します(もうします、moushimasu)
- nói (khiêm nhường)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MOU
申
もう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
申します (もうします, phiên âm: moushimasu) có nghĩa là "nói (khiêm nhường)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nói (khiêm nhường) |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:moushimasu
Hiragana:もうします
Thể lịch sự (ます形) | もうします申します。say (humble). |
Thể từ điển (辞書形) | 申すsay (humble) |
Thể liên dụng (て形) | 申して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 申さないnot say (humble) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 申したsay (humble))ed |
Thể kết thúc (終止形) | 申す。say (humble). |
Thể điều kiện (仮定形) | 申せばif say (humble) |
Thể ý chí (意志形) | 申そう !let's say (humble) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 申せ !say (humble) ! |
Giải thích AI
申します có nghĩa là "tôi tên là", "tôi là" hoặc dùng để giới thiệu bản thân một cách khiêm nhường. Nó là một hình thức lịch sự của động từ 言う (iu - nói). Nó cũng có thể được dùng để thể hiện sự báo cáo hoặc trình bày.
⚫︎ 私は山田と申します。 ・Dịch: Tôi tên là Yamada. ⚫︎ お名前は何とお申しますか? ・Dịch: Bạn tên là gì? ⚫︎ 本日、田中と申します者が参りました。 ・Dịch: Hôm nay, người tên Tanaka đã đến.
⚫︎ 申します thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, lịch sự, đặc biệt khi: ⚫︎ Giới thiệu tên của bạn. ⚫︎ Khi bạn muốn giới thiệu người khác. ⚫︎ Trong giao tiếp kinh doanh hoặc với người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn. ⚫︎ Khi bạn muốn trình bày một thông tin chính thức. ⚫︎ Khi bạn nhận cuộc gọi, bạn sẽ nói: はい、[申します] (Vâng, tôi nghe).
⚫︎ Thông thường, 申します được viết bằng: ・Hiragana: もうします ・Kanji: 申します ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana luôn là します.
⚫︎ 言います (iimasu) - Nói (lịch sự) ⚫︎ 名乗ります (nanorimasu) - Tự xưng ⚫︎ Trong một số ngữ cảnh có thể là 自己紹介します (jikoshoukai shimasu) - Tự giới thiệu
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 申します là một hình thức lịch sự của "nói".
初めまして、田中と申します。どうぞよろしくお願いいたします。 ・Dịch: Rất vui được gặp bạn, tôi là Tanaka. Rất mong được giúp đỡ. ・Giải thích: Câu này dùng để giới thiệu bản thân trong lần gặp đầu tiên.
何かご用件がございましたら、お気軽にお申しますください。 ・Dịch: Nếu có bất kỳ yêu cầu nào, xin vui lòng cho tôi biết. ・Giải thích: Câu này được sử dụng khi cung cấp dịch vụ hoặc hỗ trợ.
⚫︎ 申 là một chữ Hán cổ có nghĩa là "trình bày", "báo cáo". Trong tiếng Nhật, chữ này thường được dùng với ý nghĩa khiêm nhường để diễn tả hành động của bản thân. ⚫︎ Trong văn hóa Nhật Bản, việc sử dụng các hình thức ngôn ngữ khiêm nhường như 申します thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe.