吊ります(つります、tsurimasu)
- treo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSU
吊
つ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
吊ります (つります, phiên âm: tsurimasu) có nghĩa là "treo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | treo |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsurimasu
Hiragana:つります
Thể lịch sự (ます形) | つります吊ります。hang. |
Thể từ điển (辞書形) | 吊るhang |
Thể liên dụng (て形) | 吊って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 吊らないnot hang |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 吊ったhanged |
Thể kết thúc (終止形) | 吊る。hang. |
Thể điều kiện (仮定形) | 吊ればif hang |
Thể ý chí (意志形) | 吊ろう !let's hang |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 吊れ !hang ! |
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 吊ります có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến việc treo, móc, hoặc làm cái gì đó lơ lửng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc treo đồ vật cho đến việc câu cá. ⚫︎ Một trong những nghĩa phổ biến nhất là "treo" hoặc "móc". Nghĩa này chỉ hành động nâng một vật lên và giữ nó ở một vị trí cao hơn. ⚫︎ Nghĩa khác liên quan đến việc câu cá, đặc biệt là việc sử dụng cần câu để bắt cá. ⚫︎ Ngoài ra, 吊ります còn có thể ám chỉ đến việc treo cổ, nhưng đây là một cách sử dụng ít phổ biến hơn và mang ý nghĩa tiêu cực.
⚫︎ 服をクローゼットに吊ります Dịch: Tôi treo quần áo vào tủ quần áo. ⚫︎ 父は毎日、池で魚を吊ります Dịch: Cha tôi câu cá ở ao mỗi ngày. ⚫︎ 電球を天井から吊ります Dịch: Tôi treo bóng đèn từ trần nhà.
吊ります thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả hành động treo hoặc móc một vật gì đó. ⚫︎ Khi bạn nói về việc câu cá. ⚫︎ Trong văn phong thường ngày, khi bạn muốn miêu tả một hành động cụ thể. Lưu ý: cần phải cẩn thận khi sử dụng từ này trong các ngữ cảnh có thể liên quan đến việc treo cổ.
Từ 吊ります được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: つります ⚫︎ Kanji: 吊ります (chữ Hán "吊" có nghĩa là "treo" hoặc "móc") ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana cho từ này. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "ります".
⚫︎ 掛ける(かける): Treo (ví dụ, treo tranh lên tường) ⚫︎ ぶら下げる(ぶらさげる): Treo lơ lửng (ví dụ, treo đồ trang trí) ⚫︎ 釣りをする(つりをする): Câu cá ⚫︎ 釣る(つる): Câu cá (động từ)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 吊ります, vì nghĩa của nó rất đa dạng tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ trái nghĩa liên quan đến hành động: ⚫︎ 外す(はずす): Tháo ra, gỡ ra ⚫︎ 降ろす(おろす): Hạ xuống
写真立てを壁に吊ります ・Bản dịch: Tôi treo khung ảnh lên tường. ・Giải thích: Câu này sử dụng 吊ります để diễn tả hành động treo một vật (khung ảnh) lên tường.
兄は川で大きな魚を吊りました ・Bản dịch: Anh trai tôi đã câu được một con cá lớn ở sông. ・Giải thích: Trong câu này, 吊りました (dạng quá khứ của 吊ります) được dùng để nói về việc câu cá.
Chữ Hán 吊 có nguồn gốc từ chữ tượng hình, mô tả một vật được treo lơ lửng. Theo thời gian, chữ này phát triển và bao hàm nhiều ý nghĩa khác nhau, bao gồm cả việc treo và câu cá.