斜め(ななめ、naなme)
- chéo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NANA
斜
なな
ME
め
め
斜め (ななめ, phiên âm: naなme) có nghĩa là "chéo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | chéo |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
斜め có nghĩa là "xiên", "nghiêng", "chéo", hoặc "nghiêng về một bên". Nó mô tả vị trí hoặc hướng không thẳng đứng hoặc nằm ngang, mà ở một góc độ nhất định. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự lệch lạc, không ngay thẳng trong suy nghĩ hoặc hành động.
⚫︎その絵は斜めに飾られています。 ・Dịch: Bức tranh đó được treo xiên. ⚫︎彼は斜めから私を見ていた。 ・Dịch: Anh ta nhìn tôi từ một góc độ xiên. ⚫︎考え方が斜めだ。 ・Dịch: Cách suy nghĩ lệch lạc.
斜め được sử dụng để mô tả vị trí, hướng, hoặc thái độ. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả vật lý đến diễn đạt trừu tượng. Lưu ý, khi dùng để chỉ suy nghĩ hoặc hành động, nó mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự không ngay thẳng, hoặc có phần lệch lạc.
斜め thường được viết bằng hiragana. ・Hiragana: ななめ ・Kanji: 斜 (Tuy nhiên, trong văn viết, người ta thường dùng hiragana hơn.) Không có biến thể okurigana nào.
・傾く (katamuku): nghiêng, ngả. ・斜めになる (naname ni naru): trở nên xiên, nghiêng. ・傾斜 (keisha): độ dốc, sự nghiêng (danh từ).
・まっすぐ (massugu): thẳng, ngay thẳng. ・垂直 (suichoku): thẳng đứng. ・水平 (suhei): nằm ngang.
彼は斜め後ろに立っていた。 ・Dịch: Anh ta đứng ở phía sau bên trái. ・Giải thích: Câu này mô tả vị trí của ai đó ở phía sau và ở một góc xiên.
太陽の光が斜めに差し込んでいる。 ・Dịch: Ánh sáng mặt trời chiếu xiên vào. ・Giải thích: Câu này miêu tả hướng của ánh sáng mặt trời.
Thông tin về nguồn gốc cụ thể của từ 斜め chưa được xác minh một cách chắc chắn.