Nihongo

斜めななめnaなme
- chéo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NANA

ME

斜め (ななめ, phiên âm: naなme) có nghĩa là "chéo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:chéo
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud