Nihongo

資料(しりょう、shiryou)
- tài liệu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIRYOU

資料

しりょう

資料 (しりょう, phiên âm: shiryou) có nghĩa là "tài liệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:tài liệu
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

資料 資料 trong tiếng Nhật có nghĩa là "tài liệu", "dữ liệu", hoặc "nguồn thông tin". Nó là một thuật ngữ rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi để chỉ các loại tài liệu khác nhau, bao gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, và bất kỳ thông tin nào được sử dụng để cung cấp thông tin hoặc làm bằng chứng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会議の資料 ・Bản dịch: Tài liệu cuộc họp ⚫︎学校の資料 ・Bản dịch: Tài liệu của trường học ⚫︎研究資料 ・Bản dịch: Tài liệu nghiên cứu

Cách sử dụng

資料 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể sử dụng nó khi: ⚫︎Đề cập đến các tài liệu được cung cấp tại một cuộc họp. ⚫︎Tham khảo các tài liệu học tập hoặc nghiên cứu. ⚫︎Yêu cầu thông tin hoặc dữ liệu cụ thể. ⚫︎Khi bạn muốn chỉ đến một nguồn thông tin.

Cách viết

資料 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Kanji: 資料 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しりょう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎データ (Dēta): Dữ liệu (thường dùng trong bối cảnh công nghệ thông tin) ⚫︎情報 (Jōhō): Thông tin ⚫︎ドキュメント (Dokyumento): Tài liệu (mượn từ tiếng Anh) ⚫︎文献 (Bunken): Văn kiện, tài liệu tham khảo (trong nghiên cứu học thuật)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một thuật ngữ chỉ về vật. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎空白 (Kūhaku): Khoảng trống, trống rỗng (nghĩa bóng).

Ví dụ câu 1

このレポートの資料はインターネットで集めました。 ・Bản dịch: Tôi đã thu thập tài liệu cho báo cáo này trên internet. ・Giải thích: Câu này sử dụng 資料 để chỉ các tài liệu đã sử dụng để viết báo cáo.

Ví dụ câu 2

新しいプロジェクトの資料を準備してください。 ・Bản dịch: Hãy chuẩn bị tài liệu cho dự án mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 資料 để yêu cầu chuẩn bị các tài liệu cần thiết cho một dự án.

Nguồn gốc

Từ "資料" có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ 資 (shi): có nghĩa là "vật liệu", "tài nguyên". ⚫︎ 料 (ryō): có nghĩa là "vật liệu", "nguyên liệu", hoặc "chi phí" (trong một số trường hợp). Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa về "tài liệu" hoặc "nguồn thông tin".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud