資料(しりょう、shiryou)
- tài liệu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIRYOU
資料
しりょう
資料 (しりょう, phiên âm: shiryou) có nghĩa là "tài liệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | tài liệu |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIRYOU
資料
しりょう
資料 (しりょう, phiên âm: shiryou) có nghĩa là "tài liệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | tài liệu |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |