希望(きぼう、kibou)
- hy vọng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIBOU
希望
きぼう
希望 (きぼう, phiên âm: kibou) có nghĩa là "hy vọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | hy vọng |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIBOU
希望
きぼう
希望 (きぼう, phiên âm: kibou) có nghĩa là "hy vọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | hy vọng |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |