Nihongo

希望(きぼう、kibou)
- hy vọng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIBOU

希望

きぼう

希望 (きぼう, phiên âm: kibou) có nghĩa là "hy vọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:hy vọng
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

希望 (きぼう - Kibou) trong tiếng Nhật có nghĩa là "hy vọng", "ước muốn", "kỳ vọng" hoặc "mong muốn". Nó diễn tả cảm giác mong đợi điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai hoặc mong muốn đạt được một mục tiêu nào đó. Đây là một khái niệm quan trọng trong văn hóa Nhật Bản và thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎将来の希望 ・Dịch: Hy vọng trong tương lai. ⚫︎夢と希望 ・Dịch: Ước mơ và hy vọng. ⚫︎希望を抱く ・Dịch: Nuôi dưỡng hy vọng.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 希望 để diễn tả mong muốn, kỳ vọng của bạn về một sự việc, một tình huống, hoặc một mục tiêu trong tương lai. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ những mong muốn cá nhân đến những hy vọng cho xã hội. ⚫︎ Khi sử dụng, bạn có thể kết hợp nó với các động từ như 抱く(いだく - idaku, "nuôi dưỡng"), 持つ(もつ - motsu, "có"), hoặc các tính từ như 大きい(おおきい - ookii, "lớn"), 小さい(ちいさい - chiisai, "nhỏ bé") để diễn tả mức độ hoặc loại hình hy vọng khác nhau.

Cách viết

⚫︎ 希望 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc là きぼう (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 期待 (きたい - kitai): Kỳ vọng, mong đợi (thường có nghĩa tích cực và liên quan đến kết quả). ⚫︎ 願望 (がんぼう - ganbou): Ước muốn, nguyện vọng (thường chỉ những mong muốn sâu sắc, mãnh liệt). ⚫︎ 望み (のぞみ - nozomi): Mong muốn, hy vọng (từ đồng nghĩa gần nhất, mang tính thông tục hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 絶望 (ぜつぼう - zetsubou): Tuyệt vọng. ⚫︎ 諦め (あきらめ - akirame): Từ bỏ, cam chịu. ⚫︎ 失望 (しつぼう - shitsubou): Thất vọng.

Ví dụ câu 1

私は将来、医者になるという希望があります。 ・Bản dịch: Tôi có hy vọng trở thành bác sĩ trong tương lai. ・Giải thích: Câu này sử dụng 希望 để diễn tả mong muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.

Ví dụ câu 2

世界平和を希望します。 ・Bản dịch: Tôi hy vọng hòa bình trên thế giới. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn hòa bình trên toàn thế giới.

Nguồn gốc

希望 là một từ Hán-Việt (kết hợp từ hai chữ Hán: 希 (き - ki) - hy vọng, mong muốn và 望 (ぼう - bou) - mong muốn, ước). Từ này đã được du nhập vào tiếng Nhật và trở thành một phần quan trọng của vốn từ vựng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud