気を付けます(きをつけます、kiwotsukemasu)
- cẩn thận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
気
き
WO
を
を
TSU
付
つ
KE
け
け
MA
ま
ま
SU
す
す
気を付けます (きをつけます, phiên âm: kiwotsukemasu) có nghĩa là "cẩn thận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | cẩn thận |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kiwotsukemasu
Hiragana:きをつけます
Thể lịch sự (ます形) | きをつけます気を付けます。be careful. |
Thể từ điển (辞書形) | 気を付けるbe careful |
Thể liên dụng (て形) | 気を付けて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 気を付けないnot be careful |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 気を付けたbe carefulled |
Thể kết thúc (終止形) | 気を付ける。be careful. |
Thể điều kiện (仮定形) | 気を付ければif be careful |
Thể ý chí (意志形) | 気を付けよう !let's be careful |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 気を付けろ !be careful ! |
Giải thích AI
気を付けます có nghĩa là "cẩn thận", "chú ý", "coi chừng" hoặc "đề phòng". Nó thể hiện hành động cẩn trọng, lưu ý đến điều gì đó, hoặc cảnh báo về một tình huống có thể gây nguy hiểm hoặc rắc rối. 気を付けます thường được dùng để đưa ra lời khuyên, nhắc nhở hoặc thể hiện sự quan tâm đến người khác hoặc chính bản thân mình.
⚫︎ 道で車に気を付けてください。 Dịch: Hãy cẩn thận với xe cộ trên đường. ⚫︎ 風邪をひかないように気を付けましょう。 Dịch: Hãy cẩn thận để không bị cảm lạnh nhé. ⚫︎ 宿題を忘れないように気を付けます。 Dịch: Tôi sẽ cẩn thận để không quên bài tập về nhà.
⚫︎ Bạn có thể dùng 気を付けます khi muốn đưa ra lời khuyên cho ai đó về một tình huống cụ thể, ví dụ như khi đi đường, khi ăn uống, hoặc khi làm một việc gì đó. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng nó để nhắc nhở bản thân về điều gì đó, ví dụ như không quên một việc quan trọng. ⚫︎ 気を付けます có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích giao tiếp. Bạn có thể sử dụng các dạng khác của nó như 気を付けて (dạng mệnh lệnh), 気を付けてください (lịch sự hơn), hoặc 気を付けましょう (cùng nhau cẩn thận).
⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana là きをつけます. ⚫︎ Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể thấy nó được viết bằng kanji là 気を付けます. Kanji "気" (khí) có nghĩa là "tâm trí", "tinh thần", "năng lượng"; và "付ける" (tsukeru) có nghĩa là "gắn", "đính kèm", hoặc "để ý đến". ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này trong văn bản thông thường. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là "をつけます".
⚫︎ 注意します (chūi shimasu): Chú ý, để ý. ⚫︎ 用心します (yōjin shimasu): Cẩn thận, đề phòng. ⚫︎ 警戒します (keikai shimasu): Cảnh giác, đề phòng.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động thể hiện sự bất cẩn hoặc thiếu quan tâm đến điều gì đó là trái nghĩa, ví dụ: ⚫︎ 不注意 (fuchūi): Bất cẩn, thiếu chú ý. ⚫︎ 無頓着 (mutonchaku): Thờ ơ, không quan tâm.
階段で滑らないように気を付けてください。 ・Bản dịch: Hãy cẩn thận kẻo trượt ngã ở cầu thang nhé. ・Giải thích: Đây là một lời khuyên nhẹ nhàng, đưa ra khi bạn thấy ai đó đang đi lên hoặc xuống cầu thang.
健康に気を付けて、毎日運動しましょう。 ・Bản dịch: Hãy chú ý đến sức khỏe và tập thể dục mỗi ngày nhé. ・Giải thích: Câu này là lời khuyên về việc chăm sóc sức khỏe, sử dụng 気を付けて để thể hiện sự quan tâm và khuyến khích hành động tích cực.
気を付けます là một cụm từ được tạo thành từ "気" (ki), có nghĩa là "tâm trí" hoặc "tinh thần", và động từ "付ける" (tsukeru), có nghĩa là "gắn vào", "đính kèm" hoặc trong trường hợp này, "để ý đến". Ý nghĩa của nó xuất phát từ việc "đặt tâm trí vào" một điều gì đó, tức là cẩn trọng và chú ý.