Nihongo

受けます(うけます、ukemasu)
- nhận

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

U

受

う

KE

け

け

MA

ま

ま

SU

す

す

受けます (うけます, phiên âm: ukemasu) có nghĩa là "nhận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:nhận
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:ukemasu

Hiragana:うけます

Thể lịch sự
(ます形)
うけます受けます。receive.
Thể từ điển
(辞書形)
受けるreceive
Thể liên dụng
(て形)
受けて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
受けないnot receive

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
受けたreceived
Thể kết thúc
(終止形)
受ける。receive.
Thể điều kiện
(仮定形)
受ければif receive
Thể ý chí
(意志形)
受けよう !let's receive
Thể mệnh lệnh
(命令形)
受けろ !receive !
Giải thích AI
Ý nghĩa

受けます có nghĩa là "nhận", "chịu", "tham gia" hoặc "thi". Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nó diễn tả hành động nhận một cái gì đó (vật chất hoặc trừu tượng), trải qua một điều gì đó (cảm xúc, thử thách), tham gia vào một hoạt động hoặc làm bài kiểm tra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 試験を受けます。 ・Bản dịch: Tôi thi. ⚫︎ プレゼントを受けます。 ・Bản dịch: Tôi nhận quà. ⚫︎ レッスンを受けます。 ・Bản dịch: Tôi học một bài học. ⚫︎ 雨を受けました。 ・Bản dịch: Tôi bị ướt mưa.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để diễn tả việc nhận, chấp nhận một thứ gì đó. ⚫︎ Dùng để diễn tả việc tham gia vào một kỳ thi, bài kiểm tra, hoặc một buổi học. ⚫︎ Dùng để diễn tả việc trải qua một trạng thái, cảm xúc. ⚫︎ Thường được sử dụng với các trợ từ như: ・を (wo): cho đối tượng được nhận hoặc hành động (ví dụ: 試験を受けます) ・に (ni): cho người nhận (ví dụ: 先生にプレゼントを受けます) ・から (kara): cho nguồn gốc (ví dụ: 友達から電話を受けます)

Cách viết

⚫︎ Viết bằng Hiragana: うけます ⚫︎ Viết bằng Kanji: 受けます ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là ます. Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 貰う (もらう): nhận (thường dùng cho vật chất) ⚫︎ 頂く (いただく): nhận (khiêm nhường của 貰う) ⚫︎ 参加する (さんかする): tham gia ⚫︎ 受験する (じゅけんする): thi (thi vào một trường, một khóa học)

Từ trái nghĩa

⚫︎ あげます (cho, tặng) ⚫︎ 渡します (わたします) (giao, trao)

Ví dụ câu 1

私は日本語の授業を受けます。 ・Bản dịch: Tôi học lớp tiếng Nhật. ・Giải thích: Ở đây, 受けます có nghĩa là tham gia vào một lớp học.

Ví dụ câu 2

彼は会社の面接を受けます。 ・Bản dịch: Anh ấy sẽ tham gia phỏng vấn ở công ty. ・Giải thích: 受けます ở đây ám chỉ việc tham gia một cuộc phỏng vấn.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ động từ 受ける (うける), có nghĩa là "nhận", "chịu đựng", "tiếp nhận". Chữ Hán 受 (thụ) có nghĩa là "tiếp nhận", "chịu đựng". Hậu tố ます (masu) là một trợ động từ lịch sự, được thêm vào để tạo thành dạng lịch sự của động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud