Nihongo

助けます(たすけます、tasukemaす)
- giúp đỡ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TA

助けま

た

SU

す

す

助けます (たすけます, phiên âm: tasukemaす) có nghĩa là "giúp đỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:giúp đỡ
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tasukemaす

Hiragana:たすけます

Thể lịch sự
(ます形)
たすけます助けます。help.
Thể từ điển
(辞書形)
助けるhelp
Thể liên dụng
(て形)
助けて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
助けないnot help

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
助けたhelped
Thể kết thúc
(終止形)
助ける。help.
Thể điều kiện
(仮定形)
助ければif help
Thể ý chí
(意志形)
助けよう !let's help
Thể mệnh lệnh
(命令形)
助けろ !help !
Giải thích AI
Ý nghĩa

助けます nghĩa là "giúp đỡ", "cứu", "cứu giúp". Nó thể hiện hành động hỗ trợ, giải cứu người khác khỏi khó khăn, nguy hiểm, hoặc giúp họ đạt được mục tiêu. Hành động này có thể liên quan đến việc hỗ trợ về mặt thể chất, tinh thần, tài chính, hoặc bằng cách nào khác. Hành động 助けます thường ám chỉ sự giúp đỡ trực tiếp, tích cực, và thường liên quan đến tình huống cần thiết, cấp bách.

Ví dụ cụ thể

⚫︎困っている人を助けます。 Dịch: Tôi giúp đỡ người đang gặp khó khăn. ⚫︎火事から子供を助けます。 Dịch: Tôi cứu đứa trẻ khỏi đám cháy. ⚫︎友達を宿題を助けます。 Dịch: Tôi giúp bạn bè làm bài tập.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 助けます trong các tình huống cần thiết sự giúp đỡ, bao gồm: ⚫︎ Khi bạn muốn giúp ai đó thoát khỏi tình huống khó khăn, nguy hiểm. ⚫︎ Khi bạn muốn hỗ trợ người khác đạt được mục tiêu, giải quyết vấn đề. ⚫︎ Khi bạn muốn cung cấp sự giúp đỡ trực tiếp, hành động cụ thể. Lưu ý: 助けます có thể sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cứu người đến giúp đỡ bạn bè, đồng nghiệp trong công việc.

Cách viết

Từ 助けます được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 助けます ⚫︎ Hiragana: たすけます Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi okurigana (phần hậu tố hiragana) trong dạng này. Dạng lịch sự: 助けます được chuyển thành 助けますmasu (masu-form). Ví dụ: 助けますmasu.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 手伝います (tetetsudaimasu): Giúp đỡ, hỗ trợ (có thể mang tính hỗ trợ về công việc hoặc các hoạt động hàng ngày.) ⚫︎ 救います (sukui masu): Cứu, cứu giúp (thường trong trường hợp khẩn cấp, nguy hiểm đến tính mạng) ⚫︎ 支援します (shien shimasu): Hỗ trợ, ủng hộ (thường liên quan đến hỗ trợ tài chính, tinh thần hoặc vật chất.)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng các cụm từ thể hiện sự từ chối giúp đỡ, hoặc bỏ mặc. Ví dụ: ⚫︎見捨てる(misuteru): Bỏ rơi, từ bỏ. ⚫︎見放す(mihanasu): Quay lưng, bỏ mặc.

Ví dụ câu 1

彼は私をピンチの時に助けますてくれました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã giúp tôi khi tôi gặp khó khăn. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động [助けます] đã được thực hiện trong quá khứ.

Ví dụ câu 2

警察は事故の被害者を助けます。 ・Bản dịch: Cảnh sát sẽ giúp đỡ các nạn nhân của vụ tai nạn. ・Giải thích: Câu này sử dụng thì tương lai, thể hiện hành động [助けます] sẽ được thực hiện.

Nguồn gốc

Từ 助けます (tasukemasu) có nguồn gốc từ chữ Hán 助 (trợ, giúp đỡ) và ます (biến tố động từ). Chữ 助 (助) đã xuất hiện trong tiếng Nhật từ lâu đời và mang ý nghĩa giúp đỡ, hỗ trợ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud