Nihongo

ネクタイ(ネクタイ、nekutai)
- cà vạt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NE

ネ

ネ

KU

ク

ク

TA

タ

タ

I

イ

イ

ネクタイ (ネクタイ, phiên âm: nekutai) có nghĩa là "cà vạt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:cà vạt
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ネクタイ là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ cà vạt. Cà vạt là một dải vải dài, thường được thắt quanh cổ áo sơ mi, là một phụ kiện thời trang phổ biến, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc các sự kiện trang trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎父は毎朝ネクタイを締めます。 ・Dịch: Bố tôi thắt cà vạt vào mỗi buổi sáng. ⚫︎新しいネクタイを買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một chiếc cà vạt mới. ⚫︎あの人はネクタイの色が派手だ。 ・Dịch: Màu cà vạt của người đó sặc sỡ.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng ネクタイ khi bạn muốn nói về cà vạt nói chung. ⚫︎Dùng trong các tình huống cần thiết như khi mua sắm, nói về trang phục, hoặc mô tả người khác.

Cách viết

⚫︎Cách viết: ネクタイ (Katakana) ⚫︎Không có chữ Hán (Kanji) cho từ này. ⚫︎Vì là từ mượn nên chỉ có cách viết bằng katakana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ diễn tả tương tự như: ⚫︎ネクタイピン (kẹp cà vạt - tie clip) ⚫︎襟飾り (trang sức cổ áo - collar decoration) - ít dùng hơn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì ネクタイ chỉ là một món phụ kiện. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎Không mặc cà vạt (trong bối cảnh không cần thiết).

Ví dụ câu 1

会社の面接には、きちんとしたネクタイをしていくべきです。 ・Bản dịch: Bạn nên thắt cà vạt chỉnh tề khi đi phỏng vấn xin việc ở công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng ネクタイ để chỉ cà vạt cần thiết cho một dịp quan trọng.

Ví dụ câu 2

このネクタイはシルクでできていて、とても手触りがいいです。 ・Bản dịch: Cà vạt này được làm bằng lụa và cảm giác rất mềm mại. ・Giải thích: Câu này mô tả chất liệu của chiếc ネクタイ.

Nguồn gốc

ネクタイ có nguồn gốc từ tiếng Anh "necktie".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud