ネクタイ(ネクタイ、nekutai)
- cà vạt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NE
ネ
ネ
KU
ク
ク
TA
タ
タ
I
イ
イ
ネクタイ (ネクタイ, phiên âm: nekutai) có nghĩa là "cà vạt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | cà vạt |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |