Nihongo

思い出します(おもいだします、omoidashimasu)
- nhớ lại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OMO

思

おも

I

い

い

DA

出

だ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

思い出します (おもいだします, phiên âm: omoidashimasu) có nghĩa là "nhớ lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:nhớ lại
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:omoidashimasu

Hiragana:おもいだします

Thể lịch sự
(ます形)
おもいだします思い出します。recall.
Thể từ điển
(辞書形)
思い出すrecall
Thể liên dụng
(て形)
思い出して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
思い出さないnot recall

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
思い出したrecalled
Thể kết thúc
(終止形)
思い出す。recall.
Thể điều kiện
(仮定形)
思い出せばif recall
Thể ý chí
(意志形)
思い出そう !let's recall
Thể mệnh lệnh
(命令形)
思い出せ !recall !
Giải thích AI
Ý nghĩa

思い出します có nghĩa là "nhớ lại", "hồi tưởng", hoặc "gợi lại trong trí óc". Nó diễn tả hành động nhớ về một sự việc, kỷ niệm, hoặc thông tin đã từng biết. Nó thường liên quan đến việc một hình ảnh, âm thanh, cảm xúc, hoặc thông tin nào đó xuất hiện trong tâm trí.

Ví dụ cụ thể

⚫︎昔のことを思い出します。 Dịch: Tôi nhớ lại những chuyện trong quá khứ. ⚫︎あの日のことを思い出しました。 Dịch: Tôi đã nhớ lại về ngày hôm đó.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 思い出します khi bạn muốn diễn tả việc nhớ về một điều gì đó. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các tình huống như khi bạn xem một bức ảnh cũ, nghe một bài hát quen thuộc, hoặc có ai đó nhắc đến một sự kiện trong quá khứ. ⚫︎ Bạn có thể dùng 思い出します trong nhiều thì khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như hiện tại (思い出します), quá khứ (思い出しました), tương lai (思い出すでしょう).

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán (kanji) là 思い出す, hoặc bằng hiragana là おもいだす. ⚫︎ Dạng lịch sự của nó là 思い出します (おもいだします) khi dùng với những người lớn tuổi hoặc trong tình huống trang trọng. ⚫︎ Phần okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) thường không thay đổi, vì nó là phần thể hiện cách chia động từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 記憶する(きおくする): Ghi nhớ, nhớ lại. ⚫︎ 回想する(かいそうする): Hồi tưởng, nhớ lại. ⚫︎ 思い出す(おもいだす): 思い出します, nhớ lại. (tùy thuộc vào ngữ cảnh, vì nó là chính từ này)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 忘れる(わすれる): Quên.

Ví dụ câu 1

子供の頃の夏休みを思い出します。 ・Bản dịch: Tôi nhớ lại kỳ nghỉ hè hồi còn nhỏ. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc nhớ về những kỷ niệm đẹp trong kỳ nghỉ hè khi còn nhỏ.

Ví dụ câu 2

この歌を聞くと、彼との出会いを思い出します。 ・Bản dịch: Khi nghe bài hát này, tôi nhớ lại lần đầu gặp anh ấy. ・Giải thích: Bài hát này gợi lại ký ức về lần đầu gặp một người đặc biệt.

Nguồn gốc

思い出す là một động từ ghép được tạo thành từ: ⚫︎ 思い(おもい): ý nghĩ, suy nghĩ, tình cảm. ⚫︎ 出す(だす): đưa ra, lôi ra. Vì vậy, nghĩa đen là "đưa ý nghĩ ra", hàm ý gợi lại trong tâm trí.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud