Nihongo

落ち着きます(おちつきます、ochitsukimasu)
- bình tĩnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

落

お

CHI

ち

ち

TSU

着

つ

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

落ち着きます (おちつきます, phiên âm: ochitsukimasu) có nghĩa là "bình tĩnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:bình tĩnh
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:ochitsukimasu

Hiragana:おちつきます

Thể lịch sự
(ます形)
おちつきます落ち着きます。calm down.
Thể từ điển
(辞書形)
落ち着くcalm down
Thể liên dụng
(て形)
落ち着いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
落ち着かないnot calm down

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
落ち着いたcalm downed
Thể kết thúc
(終止形)
落ち着く。calm down.
Thể điều kiện
(仮定形)
落ち着けばif calm down
Thể ý chí
(意志形)
落ち着こう !let's calm down
Thể mệnh lệnh
(命令形)
落ち着け !calm down !
Giải thích AI
Ý nghĩa

落ち着きます có nghĩa là "bình tĩnh", "điềm tĩnh", "ổn định", hoặc "yên ổn". Nó diễn tả trạng thái về tinh thần, cảm xúc, hoặc tình hình. Nó có thể chỉ việc cảm thấy thư giãn, không còn lo lắng, hoặc mô tả một tình huống trở nên ổn định và bình thường trở lại. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả một nơi nào đó tạo cảm giác thoải mái và thư thái.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼(かれ)は試験(しけん)の結果(けっか)を聞(き)いて、ようやく落ち着きました。 ・Dịch: Anh ấy, sau khi nghe kết quả kỳ thi, cuối cùng cũng bình tĩnh lại. ⚫︎ このカフェはいつも落ち着きますね。 ・Dịch: Quán cà phê này lúc nào cũng yên bình nhỉ. ⚫︎ 大雨(おおあめ)が止(や)んで、ようやく気分(きぶん)が落ち着きました。 ・Dịch: Mưa to tạnh rồi, cuối cùng tôi cũng thấy trong lòng bình yên.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả ai đó hoặc điều gì đó trở nên bình tĩnh, ổn định sau một sự việc nào đó. ⚫︎ Dùng để diễn tả một nơi tạo cho bạn cảm giác yên tĩnh, thư thái. ⚫︎ Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng để diễn tả sự ổn định về mặt tình hình hoặc kinh tế. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng hiragana là おちつきます. ⚫︎ Kanji: 落ち着きます (sử dụng chữ Hán). ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán). ⚫︎ Các dạng chia động từ khác của 落ち着きます bao gồm: 落ち着く (dạng từ điển), 落ち着かない (không bình tĩnh), 落ち着いて (một cách bình tĩnh), 落ち着いてください (xin hãy bình tĩnh), 落ち着け (hãy bình tĩnh – mệnh lệnh, thân mật).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 冷静(れいせい)になります: Trở nên điềm tĩnh. ⚫︎ 安心(あんしん)します: Cảm thấy an tâm. ⚫︎ 落ち着く(おちつく): (dạng từ điển của 落ち着きます, mang nghĩa tương tự). ⚫︎ 安らか(やすらか)になります: Trở nên yên bình.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 慌(あわ)てます: Hoảng hốt, vội vàng. ⚫︎ 動揺(どうよう)します: Bị dao động, xao xuyến. ⚫︎ 興奮(こうふん)します: Hưng phấn, kích động.

Ví dụ câu 1

試験前(しけんまえ)はいつも緊張(きんちょう)するけど、深呼吸(しんこきゅう)をすると落ち着きます。 ・Bản dịch: Trước kỳ thi tôi luôn căng thẳng, nhưng khi hít thở sâu, tôi cảm thấy bình tĩnh hơn. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc hít thở sâu giúp giảm bớt căng thẳng, và mang lại cảm giác bình tĩnh hơn.

Ví dụ câu 2

この街(まち)に住(す)んでいると、心(こころ)が落ち着きます。 ・Bản dịch: Khi sống ở thành phố này, tâm hồn tôi cảm thấy bình yên. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự thoải mái và yên bình mà một người cảm nhận được khi sống ở một nơi nào đó.

Nguồn gốc

Từ gốc của 落ち着きます là động từ 落ち着く(おちつく). Chữ Hán 落(お)ち có nghĩa là "rơi", "rớt", và chữ 着(つ)く có nghĩa là "đến", "chạm vào". Ban đầu, từ này có nghĩa đen là "rơi xuống" hoặc "đặt vào" một vị trí cụ thể. Theo thời gian, nghĩa bóng phát triển để chỉ việc "an vị", "ổn định", sau đó là "bình tĩnh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud