落ち着きます(おちつきます、ochitsukimasu)
- bình tĩnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
落
お
CHI
ち
ち
TSU
着
つ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
落ち着きます (おちつきます, phiên âm: ochitsukimasu) có nghĩa là "bình tĩnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | bình tĩnh |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:ochitsukimasu
Hiragana:おちつきます
Thể lịch sự (ます形) | おちつきます落ち着きます。calm down. |
Thể từ điển (辞書形) | 落ち着くcalm down |
Thể liên dụng (て形) | 落ち着いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 落ち着かないnot calm down |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 落ち着いたcalm downed |
Thể kết thúc (終止形) | 落ち着く。calm down. |
Thể điều kiện (仮定形) | 落ち着けばif calm down |
Thể ý chí (意志形) | 落ち着こう !let's calm down |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 落ち着け !calm down ! |