決定します(けっていします、keっteishimasu)
- quyết định
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KETTEI
決定
けっててい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
決定します (けっていします, phiên âm: keっteishimasu) có nghĩa là "quyết định" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | quyết định |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:keっteishimasu
Hiragana:けっていします
Thể lịch sự (ます形) | けっていします決定します。decide. |
Thể từ điển (辞書形) | 決定するdecide |
Thể liên dụng (て形) | 決定して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 決定しないnot decide |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 決定したdecided |
Thể kết thúc (終止形) | 決定する。decide. |
Thể điều kiện (仮定形) | 決定すればif decide |
Thể ý chí (意志形) | 決定しよう !let's decide |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 決定しろ !decide ! |
Giải thích AI
決定します nghĩa là "quyết định" hoặc "chốt". Nó diễn tả hành động đưa ra một sự lựa chọn cuối cùng sau khi xem xét, cân nhắc. Hành động này có thể liên quan đến các vấn đề khác nhau như kế hoạch, dự án, hoặc các vấn đề cá nhân. 決定 là một động từ nhóm III trong tiếng Nhật, do đó nó sẽ kết thúc bằng します khi ở dạng lịch sự.
⚫︎会議で来週のプロジェクトについて決定します。 Dịch: Chúng ta sẽ quyết định về dự án của tuần tới trong cuộc họp. ⚫︎今度の旅行の行き先を決定しました。 Dịch: Tôi đã quyết định địa điểm cho chuyến đi sắp tới. ⚫︎試験の結果を見て、進路を決定します。 Dịch: Tôi sẽ quyết định con đường tương lai sau khi xem kết quả thi.
Bạn sử dụng 決定します khi muốn thể hiện một sự quyết định chính thức hoặc một lựa chọn cuối cùng. Nó phù hợp trong nhiều tình huống, từ công việc đến cuộc sống cá nhân. Luôn dùng dạng 決定します để thể hiện sự lịch sự.
Từ này thường được viết bằng kanji là 決定 (kết hợp của chữ "quyết" và "định"). Tuy nhiên, khi kết hợp với します, bạn sẽ dùng hiragana. * 決定 (kanji) * けっていします (hiragana) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức.
⚫︎ 決める (kimeru): Quyết định (dạng thông thường) ⚫︎ 決心する (kesshin suru): Quyết tâm, quyết định (thể hiện sự kiên quyết hơn) ⚫︎ 定める (sadameru): Quy định, quyết định (thường dùng trong các quy tắc, luật lệ) ⚫︎ 決定 (kesshin): Quyết định (danh từ)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ là những hành động không quyết định như: ⚫︎ 保留する (horyuu suru): Tạm hoãn ⚫︎ 迷う (mayou): Phân vân, do dự ⚫︎ 未定 (mitei): Chưa quyết định (danh từ)
来月、新しいプロジェクトを開始することを決定します。 ・Bản dịch: Tháng tới, chúng ta sẽ quyết định bắt đầu một dự án mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 決定します để diễn tả việc quyết định khởi động một dự án.
チームリーダーは会議で議題の優先順位を決定した。 ・Bản dịch: Người lãnh đạo nhóm đã quyết định thứ tự ưu tiên của các vấn đề trong cuộc họp. ・Giải thích: Ở đây, 決定 được dùng như một danh từ được "suru" hóa, để diễn đạt hành động quyết định.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "決定" (kết hợp của chữ "quyết" và "định") có nghĩa là "quyết định" hoặc "đưa ra một phán quyết". Việc sử dụng chữ Hán cho thấy tính trang trọng và quan trọng của hành động này trong văn hóa Nhật Bản.