減らします(へらします、herashimasu)
- giảm (tha động từ)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HE
減
へ
RA
ら
ら
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
減らします (へらします, phiên âm: herashimasu) có nghĩa là "giảm (tha động từ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | giảm (tha động từ) |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:herashimasu
Hiragana:へらします
Thể lịch sự (ます形) | へらします減らします。decrease (transitive). |
Thể từ điển (辞書形) | 減らしゅdecrease (transitive) |
Thể liên dụng (て形) | 減らして + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 減らしゃないnot decrease (transitive) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 減らしたdecrease (transitive))ed |
Thể kết thúc (終止形) | 減らしゅ。decrease (transitive). |
Thể điều kiện (仮定形) | 減らsへばif decrease (transitive) |
Thể ý chí (意志形) | 減らしょう !let's decrease (transitive) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 減らsへ !decrease (transitive) ! |
Giải thích AI
減らします [減らします] có nghĩa là "giảm bớt", "làm ít đi", "cắt giảm" hoặc "bớt đi" một cái gì đó. Nó thể hiện hành động làm cho số lượng, mức độ, hoặc cường độ của một thứ gì đó trở nên nhỏ hơn.
⚫︎タバコを減らします。 Dịch: Tôi sẽ giảm hút thuốc. ⚫︎給料を減らされました。 Dịch: Tôi đã bị giảm lương. ⚫︎砂糖の量を減らしてください。 Dịch: Xin hãy giảm lượng đường xuống.
⚫︎減らします [減らします] thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc trong các ngữ cảnh yêu cầu sự lịch sự. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc giảm lượng thức ăn, giảm số lượng công việc, đến việc giảm chi phí. ⚫︎ Dạng của nó là thể ます, dùng để diễn tả các hành động hiện tại, tương lai hoặc các thói quen.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hiragana là へらします [減らします]. ⚫︎ Kanji: 減 (giảm) + ら + し + ます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana của từ này là らします.
⚫︎ 少なくします (sukunaku shimasu): Giảm bớt, làm cho ít đi. ⚫︎ 減らす (herasu): Dạng từ điển của 減らします [減らします]. ⚫︎ カットします (katto shimasu): Cắt giảm (từ tiếng Anh, thường dùng cho chi phí, tóc...).
⚫︎ 増やします (fuyashimasu): Tăng lên, thêm vào. ⚫︎ 増加します (zōka shimasu): Tăng lên (dạng trang trọng).
電気代を減らしたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn giảm tiền điện. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn giảm chi phí điện.
ストレスを減らすために、ヨガを始めました。 ・Bản dịch: Để giảm căng thẳng, tôi đã bắt đầu tập yoga. ・Giải thích: Câu này giải thích hành động tập yoga nhằm mục đích giảm stress.
Từ 減る (heru) có nghĩa là "giảm" + ます (masu). Từ 減る được tạo thành từ chữ Hán 減 (gen) mang nghĩa giảm bớt.