見つかります(みつかります、mitsukarimasu)
- được tìm thấy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MI
見
み
TSU
つ
つ
KA
か
か
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
見つかります (みつかります, phiên âm: mitsukarimasu) có nghĩa là "được tìm thấy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | được tìm thấy |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:mitsukarimasu
Hiragana:みつかります
Thể lịch sự (ます形) | みつかります見tすかります。be found. |
Thể từ điển (辞書形) | 見tすかるbe found |
Thể liên dụng (て形) | 見tすかって + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 見tすからないnot be found |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 見tすかったbe founded |
Thể kết thúc (終止形) | 見tすかる。be found. |
Thể điều kiện (仮定形) | 見tすかればif be found |
Thể ý chí (意志形) | 見tすかろう !let's be found |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 見tすかれ !be found ! |
Giải thích AI
Ý nghĩa
『見つかります có nghĩa là "được tìm thấy", "được phát hiện" hoặc "tìm thấy (một cách tự động, không chủ đích)". Nó diễn tả hành động một thứ gì đó vô tình được tìm thấy hoặc xuất hiện. Nó thường được sử dụng khi vật gì đó bị mất và sau đó được tìm thấy, hoặc khi một thứ gì đó được phát hiện. Nó mang tính chất bị động.
Do đó, hành động tìm thấy không được thực hiện bởi chủ thể mà là do một yếu tố bên ngoài hoặc do một quá trình tự nhiên.