売れます(うれます、uremasu)
- bán chạy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
U
売
う
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
売れます (うれます, phiên âm: uremasu) có nghĩa là "bán chạy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | bán chạy |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:uremasu
Hiragana:うれます
Thể lịch sự (ます形) | うれます売れます。sell well. |
Thể từ điển (辞書形) | 売れるsell well |
Thể liên dụng (て形) | 売れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 売れないnot sell well |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 売れたsell welled |
Thể kết thúc (終止形) | 売れる。sell well. |
Thể điều kiện (仮定形) | 売れればif sell well |
Thể ý chí (意志形) | 売れよう !let's sell well |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 売れろ !sell well ! |
Giải thích AI
売れます có nghĩa là "bán được" hoặc "được bán" (đối với hàng hóa, sản phẩm). Nó diễn tả khả năng hoặc tình trạng mà một sản phẩm hoặc dịch vụ có thể được bán một cách thành công trên thị trường. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh tiêu thụ, khả năng thu hút người mua và đạt được doanh số. Nó thể hiện một sự thành công trong việc bán hàng, thường liên quan đến mức độ phổ biến, nhu cầu của thị trường, hoặc chất lượng của sản phẩm. Nó là dạng bị động của động từ 売る (uru - bán).
⚫︎ この店の商品はよく売れます Dịch: Hàng hóa của cửa hàng này bán rất chạy. ⚫︎ 彼女の小説は売れますか? Dịch: Tiểu thuyết của cô ấy có bán được không? ⚫︎ 新発売のゲームはすぐに売れました Dịch: Trò chơi mới phát hành đã bán hết ngay lập tức.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả một sản phẩm hoặc dịch vụ bán được trên thị trường. ⚫︎ Thường dùng để nói về những sản phẩm phổ biến, được ưa chuộng, hoặc có sức hút lớn với người tiêu dùng. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như trong kinh doanh, quảng cáo, hoặc khi nói về các sản phẩm giải trí. ⚫︎ Luôn được sử dụng với chủ ngữ chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: 本 - Sách, 車 - Xe hơi, 料理 - Món ăn). Chủ ngữ này thường là chủ thể bị tác động bởi hành động bán. Không dùng cho người.
⚫︎ Được viết bằng hiragana: うれます. ⚫︎ Dạng kanji: 売れます. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là れます. ⚫︎ Đôi khi bạn sẽ thấy các dạng khác của động từ, ví dụ như 売れる (dạng từ điển), 売れない (không bán được) hoặc các dạng chia khác. Nhưng phần chính để diễn đạt nghĩa "bán được" vẫn là 売れます (dạng hiện tại, ngôi thứ ba số ít).
⚫︎ 売れる (được bán - dạng từ điển) ⚫︎ 売れるようになる (bắt đầu bán được) ⚫︎ 人気がある (được yêu thích, phổ biến) ⚫︎ よく売れる (bán chạy)
⚫︎ 売れない (không bán được) ⚫︎ 売れ残る (bán ế, không bán hết)
この新しいスマートフォンは売れます ・Bản dịch: Điện thoại thông minh mới này bán chạy. ・Giải thích: Câu này cho thấy chiếc điện thoại có khả năng được bán trên thị trường do sự phổ biến, tính năng tốt hoặc các yếu tố khác.
そのレストランの料理はとても美味しいので、たくさん売れます ・Bản dịch: Món ăn của nhà hàng đó rất ngon nên bán được rất nhiều. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vào việc món ăn ngon là yếu tố giúp chúng bán được nhiều.
売れます là dạng bị động của động từ 売る (uru - bán). Động từ 売る có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, và quá trình hình thành của nó liên quan đến hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa.