Nihongo

減ります(へります、herimasu)
- giảm (tự động từ)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HE

減

へ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

減ります (へります, phiên âm: herimasu) có nghĩa là "giảm (tự động từ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:giảm (tự động từ)
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:herimasu

Hiragana:へります

Thể lịch sự
(ます形)
へります減ります。decrease (intransitive).
Thể từ điển
(辞書形)
減るdecrease (intransitive)
Thể liên dụng
(て形)
減って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
減らないnot decrease (intransitive)

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
減ったdecrease (intransitive))ed
Thể kết thúc
(終止形)
減る。decrease (intransitive).
Thể điều kiện
(仮定形)
減ればif decrease (intransitive)
Thể ý chí
(意志形)
減ろう !let's decrease (intransitive)
Thể mệnh lệnh
(命令形)
減れ !decrease (intransitive) !
Giải thích AI
Ý nghĩa

減ります có nghĩa là "giảm đi", "giảm xuống", hoặc "ít đi". Nó diễn tả sự suy giảm về số lượng, kích thước, hoặc mức độ của một thứ gì đó. Nó có thể dùng cho nhiều thứ khác nhau, từ số lượng người đến giá cả, hoặc thậm chí cả cảm xúc. 減ります là dạng thể hiện lịch sự của động từ này.

Ví dụ cụ thể

⚫︎在庫が 減ります。 Dịch: Hàng tồn kho giảm. ⚫︎体重が 減り ました。 Dịch: Cân nặng đã giảm. ⚫︎人手が 減り ました。 Dịch: Nhân sự giảm đi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 減ります trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự suy giảm. Hãy nhớ rằng đây là một động từ lịch sự, phù hợp với nhiều bối cảnh trang trọng. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện, báo cáo, hoặc bài viết.

Cách viết

減ります thường được viết bằng kanji 減 kết hợp với hiragana ります. Cách viết đầy đủ là 減ります. Không có cách viết nào khác, và okurigana (phần hiragana sau kanji) luôn là ります.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 減る (dạng thông thường của 減ります) ⚫︎ 少なくなる (trở nên ít đi) ⚫︎ 減退する (giảm sút - trang trọng) ⚫︎ 下がる (giảm xuống - thường dùng cho giá cả, nhiệt độ)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 増えます (tăng lên) ⚫︎ 増える (tăng) ⚫︎ 増加する (tăng lên - trang trọng)

Ví dụ câu 1

この店では、毎日のように商品の種類が 減り ますね。 ・Bản dịch: Ở cửa hàng này, các loại sản phẩm dường như giảm đi mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này sử dụng 減ります để diễn tả sự suy giảm của các loại sản phẩm.

Ví dụ câu 2

給料が 減り ましたから、生活が大変です。 ・Bản dịch: Vì lương đã giảm, cuộc sống rất khó khăn. ・Giải thích: Câu này dùng 減ります để nói về việc lương bị giảm.

Nguồn gốc

減 trong 減ります có nghĩa là "giảm bớt" hoặc "làm giảm đi". Kanji này có nguồn gốc từ Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud