Nihongo

増えます(ふえます、fuemasu)
- tăng (tự động từ)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FU

増

ふ

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

増えます (ふえます, phiên âm: fuemasu) có nghĩa là "tăng (tự động từ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:tăng (tự động từ)
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:fuemasu

Hiragana:ふえます

Thể lịch sự
(ます形)
ふえます増えます。increase (intransitive).
Thể từ điển
(辞書形)
増えるincrease (intransitive)
Thể liên dụng
(て形)
増えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
増えないnot increase (intransitive)

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
増えたincrease (intransitive))ed
Thể kết thúc
(終止形)
増える。increase (intransitive).
Thể điều kiện
(仮定形)
増えればif increase (intransitive)
Thể ý chí
(意志形)
増えよう !let's increase (intransitive)
Thể mệnh lệnh
(命令形)
増えろ !increase (intransitive) !
Giải thích AI
Ý nghĩa

増えます có nghĩa là "tăng lên", "gia tăng", "nhiều lên". Nó diễn tả sự gia tăng về số lượng, mức độ, hoặc cường độ của một thứ gì đó. Nó là dạng chia của động từ 増える (ふえる - tăng lên).

Ví dụ cụ thể

⚫︎人口が増えます。 Dịch: Dân số tăng lên. ⚫︎夏になると、蚊が増えますね。 Dịch: Khi mùa hè đến, muỗi tăng lên nhỉ. ⚫︎仕事が増えて、忙しいです。 Dịch: Công việc tăng lên, tôi bận rộn.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 増えます để diễn tả sự tăng lên một cách tự nhiên, không do tác động của ai. ⚫︎Thường dùng với các danh từ chỉ số lượng, như số người, số lượng đồ vật, hoặc các khái niệm trừu tượng như công việc, nỗi buồn, v.v. ⚫︎Nó là dạng chia của động từ, nên cần chia theo ngữ cảnh và thì. Ví dụ: ⚫︎Hiện tại: 増えます ⚫︎Quá khứ: 増えました ⚫︎Tương lai (khả năng): 増えるでしょう

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: ふえます ⚫︎Viết bằng kanji: 増えます ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là "えます". ⚫︎Không có cách viết khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎多くなります (おおくなります) - Trở nên nhiều hơn. ⚫︎増加します (ぞうかします) - Tăng lên (dạng trang trọng hơn). ⚫︎増大します (ぞうだいします) - Tăng lên, mở rộng (chủ yếu dùng cho quy mô, tầm quan trọng).

Từ trái nghĩa

⚫︎減ります (へります) - Giảm xuống. ⚫︎少なくなります (すくなくなります) - Trở nên ít đi.

Ví dụ câu 1

彼の貯金が少しずつ増えています。 ・Bản dịch: Tiền tiết kiệm của anh ấy đang tăng lên từng chút một. ・Giải thích: Câu này sử dụng 増え (dạng liên kết của 増えます) để diễn tả sự tăng lên một cách từ từ.

Ví dụ câu 2

最近、物価が増えすぎますね。 ・Bản dịch: Gần đây, giá cả tăng lên quá nhiều nhỉ. ・Giải thích: Sử dụng 増え với đuôi "すぎます" để diễn tả sự tăng quá mức.

Nguồn gốc

増える có nguồn gốc từ chữ Hán 増 (tăng) với ý nghĩa "tăng lên", "thêm vào".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud