ベルト(ベルト、beruto)
- thắt lưng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BE
ベ
ベ
RU
ル
ル
TO
ト
ト
ベルト (ベルト, phiên âm: beruto) có nghĩa là "thắt lưng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | thắt lưng |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ベルト là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "thắt lưng" hoặc "dây nịt". Nó dùng để chỉ một dải vật liệu (thường là da, vải hoặc các vật liệu khác) được đeo quanh eo để giữ quần hoặc váy. Ngoài ra, ベルト cũng có thể dùng để chỉ những thứ tương tự được sử dụng trong các ngữ cảnh khác, ví dụ như dây an toàn trong xe hơi.
⚫︎ズボンのベルトがきつい。 ・Dịch: Cái thắt lưng quần này chật quá. ⚫︎新しいベルトを買った。 ・Dịch: Tôi đã mua một chiếc thắt lưng mới. ⚫︎シートベルトを締めてください。 ・Dịch: Hãy thắt dây an toàn.
Bạn có thể sử dụng ベルト trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến thắt lưng, dây nịt hoặc các vật dụng tương tự. ⚫︎ Khi nói về việc mặc hoặc mua thắt lưng. ⚫︎ Khi nhắc đến dây an toàn. ⚫︎ Trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang, quần áo.
ベルト được viết bằng katakana: ベルト. Đây là cách viết phổ biến nhất vì nó là một từ mượn. Không có cách viết nào khác (ví dụ kanji) cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật cho ベルト, vì đây là một từ mượn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎帯 (obi): thường dùng để chỉ thắt lưng Obi của kimono. ⚫︎紐 (himo): dùng để chỉ dây buộc, dây thừng nói chung.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ベルト.
このベルトは革でできています。 ・Bản dịch: Cái thắt lưng này được làm bằng da. ・Giải thích: Câu này sử dụng ベルト để mô tả chất liệu của thắt lưng.
ベルトのバックルが壊れた。 ・Bản dịch: Khóa thắt lưng bị hỏng. ・Giải thích: Câu này sử dụng ベルト để nói về phần khóa của thắt lưng.
ベルト có nguồn gốc từ tiếng Anh "belt".