違います(ちがいます、chigaimasu)
- khác
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIGA
違
ちが
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
違います (ちがいます, phiên âm: chigaimasu) có nghĩa là "khác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | khác |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:chigaimasu
Hiragana:ちがいます
Thể lịch sự (ます形) | ちがいます違います。be different. |
Thể từ điển (辞書形) | 違うbe different |
Thể liên dụng (て形) | 違って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 違わないnot be different |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 違ったbe differented |
Thể kết thúc (終止形) | 違う。be different. |
Thể điều kiện (仮定形) | 違えばif be different |
Thể ý chí (意志形) | 違おう !let's be different |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 違え !be different ! |
Giải thích AI
違います có nghĩa là "sai", "khác", "không đúng". Nó diễn tả sự khác biệt, không đồng nhất hoặc không chính xác so với một điều gì đó đã được đề cập hoặc ngụ ý. 違います thường được sử dụng để phủ nhận một thông tin hoặc để chỉ ra rằng một điều gì đó không phải như người khác nghĩ.
⚫︎それは違います。 Dịch: Điều đó sai rồi. ⚫︎私は日本人ではありません。 Dịch: Tôi không phải là người Nhật. ⚫︎これはあなたのペンですか?いいえ、違います。 Dịch: Cái này là bút của bạn phải không? Không, không phải.
⚫︎ 違います thường được sử dụng để trả lời một câu hỏi, phủ nhận một tuyên bố, hoặc thể hiện sự bất đồng. ⚫︎ Trong giao tiếp, nó thường được sử dụng một cách lịch sự, đặc biệt là khi bạn không đồng ý với ai đó. Bạn có thể thêm các từ khác để làm cho câu nói của bạn trở nên lịch sự hơn, ví dụ: それは違いますよ。 (Điều đó không đúng đâu). ⚫︎ 違います có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc trả lời một câu hỏi đơn giản đến việc tranh luận một cách lịch sự.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana là ちがいます. ⚫︎ Kanji của nó là 違, và được đọc là ちが. ⚫︎ Dạng đầy đủ: 違います.
⚫︎ 違っている (chigatte iru) - Sai, khác biệt (dạng tính từ). ⚫︎ 間違っています (machigatte imasu) - Sai (lịch sự hơn). ⚫︎ 異なります (kotonarimasu) - Khác nhau (lịch sự).
⚫︎ 同じです (onaji desu) - Giống nhau. ⚫︎ 正しいです (tadashii desu) - Đúng.
あなたは間違っています。 ・Bản dịch: Bạn sai rồi. ・Giải thích: Đây là một cách trực tiếp để nói rằng ai đó sai.
あなたの言っていることは違います。 ・Bản dịch: Điều bạn đang nói là sai. ・Giải thích: Câu này sử dụng 違います để phủ nhận một thông tin cụ thể.
Từ này có gốc từ động từ 違う (chigau), có nghĩa là "khác" hoặc "khác biệt". Nó được sử dụng để chỉ ra sự khác nhau giữa hai hoặc nhiều thứ, hoặc để phủ nhận một điều gì đó.