Nihongo

心配(しんぱい、shinpai)
- lo lắng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINPAI

心配

しんぱい

心配 (しんぱい, phiên âm: shinpai) có nghĩa là "lo lắng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:lo lắng
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

心配 nghĩa là lo lắng, quan tâm, hoặc bận tâm về điều gì đó. Nó thể hiện cảm giác bất an, không thoải mái về một tình huống, người nào đó, hoặc một sự kiện có thể xảy ra trong tương lai. Nó cũng có thể được dùng để thể hiện sự quan tâm đến người khác. Cụm từ này bao gồm sự quan tâm đến sự an toàn, sức khỏe, hoặc hạnh phúc của người khác.心配 có thể là một danh từ hoặc một động từ (khi kết hợp với các động từ khác như する - làm).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 試験の結果が心配です。 Dịch: Tôi lo lắng về kết quả kỳ thi. ⚫︎ 彼のことが心配です。 Dịch: Tôi lo lắng về anh ấy. ⚫︎ お母さんは子供の健康を心配しています。 Dịch: Mẹ lo lắng về sức khỏe của con cái.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 心配 khi bạn cảm thấy lo lắng hoặc bận tâm về một điều gì đó. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để thể hiện sự quan tâm đến người khác, ví dụ, khi ai đó gặp khó khăn. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống như khi ai đó bị bệnh, trước một kỳ thi, hoặc khi bạn lo lắng về sự an toàn của ai đó. ⚫︎ Có thể dùng ở dạng danh từ ("sự lo lắng") hoặc khi kết hợp với động từ する (chủ yếu).

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 心配 ⚫︎ Hiragana: しんぱい ⚫︎ Kanji: 心 (tâm) + 配 (phân phối, quan tâm). ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác, luôn được viết là 心配. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 不安 (fuan) - bất an, lo lắng. ⚫︎ 気がかり (kigakari) - bận tâm, lo lắng. ⚫︎ 懸念 (ken'nen) - lo ngại, e ngại. ⚫︎ 案ずる (anzuru) - lo lắng (dạng động từ trang trọng).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 安心 (anshin) - yên tâm, an tâm, không lo lắng. ⚫︎ 平気 (heiki) - bình thường, không bận tâm.

Ví dụ câu 1

彼女のことが心配だったので、電話しました。 ・Bản dịch: Vì tôi lo lắng về cô ấy, tôi đã gọi điện thoại. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự lo lắng về một người nào đó.

Ví dụ câu 2

明日の天気が心配だけど、準備は万端です。 ・Bản dịch: Tôi lo lắng về thời tiết ngày mai, nhưng mọi thứ đã được chuẩn bị sẵn sàng. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự lo lắng về thời tiết, nhưng đồng thời cũng nhấn mạnh sự chuẩn bị.

Nguồn gốc

心配 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: 心 (kokoro - tâm, trái tim) và 配 (kubari/hai - phân phối, quan tâm). Sự kết hợp này thể hiện trạng thái tinh thần khi tâm trí bị "phân phối" vào việc quan tâm, lo lắng về một vấn đề nào đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud