Nihongo

必要な(ひつような、hitsuyouna)
- cần thiết

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HITSUYOU

必要

ひつよう

NA

な

な

必要な (ひつような, phiên âm: hitsuyouna) có nghĩa là "cần thiết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:cần thiết
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ひつような必要な
Thể lịch sự
(丁寧形)
必要です。
Thể liên dụng
(連用形)
必要に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
必要じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
必要だった
Thể kết thúc
(終止形)
必要だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
必要ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
必要さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

必要な có nghĩa là "cần thiết", "cần" hoặc "cần phải có". Nó diễn tả điều gì đó là không thể thiếu, quan trọng, hoặc bắt buộc phải có để thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. ⚫︎ Nó là một tính từ đuôi "na" (な形容詞).

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験に合格するためには、勉強が必要だ。 ⚫︎Dịch: Để đỗ kỳ thi, việc học là cần thiết. ⚫︎このプロジェクトには、多くの資金が必要です。 ⚫︎Dịch: Dự án này cần nhiều vốn. ⚫︎健康を維持するためには、バランスの取れた食事が必要です。 ⚫︎Dịch: Để duy trì sức khỏe, một chế độ ăn uống cân bằng là cần thiết.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 必要な để diễn tả những thứ cần thiết trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng để nói về các vật phẩm, thông tin, kỹ năng, hoặc bất cứ điều gì cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu. ⚫︎ Nó thường được sử dụng với trợ từ "が" (ga) để chỉ ra chủ ngữ cần thiết. ⚫︎ Vì là tính từ đuôi "na", bạn cần thêm "な" (na) vào trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 必要なもの (hituyou na mono - những thứ cần thiết). ⚫︎ Bạn có thể biến đổi nó theo thì và mức độ lịch sự, ví dụ: 必要だった (hituyou datta - đã cần thiết), 必要です (hituyou desu - là cần thiết/cần). ⚫︎ Cụm từ 必要がない (hituyou ga nai - không cần thiết) cũng rất phổ biến.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 必要な ⚫︎ Hiragana: ひつような ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là "な" (na).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 不可欠な (fukaketsu na - không thể thiếu) ⚫︎ 必須の (hissu no - bắt buộc, thiết yếu) ⚫︎ 肝心な (kanjin na - quan trọng, cần thiết) ⚫︎ 重要 (juuyou - quan trọng) ⚫︎ 不可欠 (fukaketsu - không thể thiếu) ⚫︎ 不可避 (fukahi - không thể tránh khỏi)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不要な (fuyou na - không cần thiết) ⚫︎ 不必要な (fuhitsuyou na - không cần thiết) ⚫︎ 無用な (muyou na - vô dụng, không cần thiết)

Ví dụ câu 1

この書類を提出するには、あなたのサインが必要です。 ・Bản dịch: Để nộp tài liệu này, chữ ký của bạn là cần thiết. ・Giải thích: Câu này sử dụng 必要です để chỉ ra rằng chữ ký là bắt buộc.

Ví dụ câu 2

旅行に行くには、パスポートが必要です。 ・Bản dịch: Để đi du lịch, hộ chiếu là cần thiết. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng hộ chiếu là vật phẩm 必要.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ "必" (hitsu) có nghĩa là "chắc chắn", "nhất định". ⚫︎ "要" (you) có nghĩa là "cần thiết", "quan trọng". Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa tổng thể là "cần thiết", "không thể thiếu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud