無理な(むりな、murina)
- không thể
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MURI
無理
むり
NA
な
な
無理な (むりな, phiên âm: murina) có nghĩa là "không thể" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | không thể |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | むりな無理な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 無理です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 無理に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 無理じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 無理だった |
Thể kết thúc (終止形) | 無理だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 無理ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 無理さ |
Giải thích AI
無理な có nghĩa là "vô lý", "phi lý", "không thể", "khó khăn", hoặc "quá sức". Nó là một tính từ đuôi "na" (な形容詞) trong tiếng Nhật, diễn tả sự việc hoặc tình huống không hợp lý, không khả thi, hoặc vượt quá khả năng. 無理な cũng có thể dùng để diễn tả sự ép buộc, gượng ép.
⚫︎ 無理な要求 Dịch: Yêu cầu vô lý ⚫︎ 無理な計画 Dịch: Kế hoạch không khả thi ⚫︎ 無理なダイエットは体に悪い Dịch: Ăn kiêng quá sức thì không tốt cho sức khỏe.
Bạn có thể sử dụng 無理な khi muốn diễn đạt: ⚫︎ Một việc gì đó là không thể thực hiện được do điều kiện khách quan hoặc chủ quan. ⚫︎ Một yêu cầu, đề nghị hay hành động nào đó là vô lý, không hợp lý. ⚫︎ Một tình huống khó khăn, quá sức. ⚫︎ Diễn đạt sự ép buộc, gượng ép. Luôn đặt 無理な trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
⚫︎ Thông thường, 無理な được viết bằng: * Chữ Hiragana: むりな * Chữ Kanji: 無理な ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.
⚫︎ 不可能な (fukanō na): Không thể, bất khả thi ⚫︎ 不可能 (fukanō): Sự không thể ⚫︎ 難しい (muzukashii): Khó ⚫︎ 困難な (kon'na na): Khó khăn, gian nan ⚫︎ 不可能 (fukanō): Bất khả thi.
⚫︎ 可能(な) (kānō na): Có thể, khả thi. ⚫︎ 容易(な) (yōi na): Dễ dàng, thuận tiện. ⚫︎ 簡単(な) (kantan na): Đơn giản.
そんな無理なこと言わないでください ・Bản dịch: Xin đừng nói những điều vô lý như vậy. ・Giải thích: Câu này dùng để từ chối một yêu cầu hoặc đề nghị mà bạn cho là không hợp lý.
今の私には無理な仕事です ・Bản dịch: Đó là công việc quá sức đối với tôi hiện tại. ・Giải thích: Câu này diễn tả rằng công việc đó vượt quá khả năng của người nói vào thời điểm hiện tại.
Từ này có nguồn gốc từ hai chữ Hán: ⚫︎ 無 (mu): Vô, không ⚫︎ 理 (ri): Lý, lẽ, sự hợp lý Do đó, 無理な có nghĩa đen là "không có lý lẽ", hay "vô lý".