Nihongo

要ります(いります、irimasu)
- cần

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

I

要

い

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

要ります (いります, phiên âm: irimasu) có nghĩa là "cần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:cần
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:irimasu

Hiragana:いります

Thể lịch sự
(ます形)
いります要ります。need.
Thể từ điển
(辞書形)
要るneed
Thể liên dụng
(て形)
要って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
要らないnot need

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
要ったneeded
Thể kết thúc
(終止形)
要る。need.
Thể điều kiện
(仮定形)
要ればif need
Thể ý chí
(意志形)
要ろう !let's need
Thể mệnh lệnh
(命令形)
要れ !need !
Giải thích AI
Ý nghĩa

要ります có nghĩa là "cần", "cần thiết", hoặc "cần phải có". Nó diễn tả sự cần thiết của một cái gì đó, một người nào đó, hoặc một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng khi bạn nói về việc bạn cần một thứ gì đó để làm hoặc để có. 要ります thường chỉ nhu cầu vật chất hoặc những gì được coi là thiết yếu. Nó có thể được dùng để nói về những thứ cần thiết cho các hoạt động, sự kiện, hoặc tình huống cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ お金が要ります。 Dịch: Tôi cần tiền. ⚫︎ パスポートが要りますか? Dịch: Bạn có cần hộ chiếu không? ⚫︎ もっと練習が要ります。 Dịch: Bạn cần phải luyện tập nhiều hơn.

Cách sử dụng

⚫︎ 要ります thường được sử dụng ở dạng lịch sự hơn. ⚫︎ Chủ ngữ thường là những gì được yêu cầu hoặc cần thiết (ví dụ: tiền, hộ chiếu, luyện tập). ⚫︎ Trợ từ "が" (ga) thường được sử dụng sau chủ ngữ.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng Kanji: 要ります. ⚫︎ Cách viết Hiragana: いります. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau Kanji) là "ります".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 必要です (hitsuyou desu) - cần thiết (dạng lịch sự) ⚫︎ 必要だ (hitsuyou da) - cần thiết (dạng thông thường) ⚫︎ 必要とする (hitsuyou to suru) - cần (động từ, mang tính trang trọng) ⚫︎ 求めます (motomemasu) - đòi hỏi, yêu cầu (mang tính trang trọng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể hiểu là không cần thiết, ví dụ: 要りません (irimasen) - không cần.

Ví dụ câu 1

旅行にパスポートが要ります。 ・Bản dịch: Bạn cần hộ chiếu để đi du lịch. ・Giải thích: Câu này cho thấy hộ chiếu là một thứ cần thiết cho việc đi du lịch.

Ví dụ câu 2

この本は要りますか? ・Bản dịch: Bạn có cần cuốn sách này không? ・Giải thích: Câu hỏi này hỏi về sự cần thiết của một cuốn sách.

Nguồn gốc

Từ 要る (iru), một động từ gốc mang nghĩa "cần thiết". Kanji 要 biểu thị "cần" hoặc "yếu tố thiết yếu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud