イヤリング(イヤリング、iyaringu)
- hoa tai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
I
イ
イ
YA
ヤ
ヤ
RI
リ
リ
N
ン
ン
GU
グ
グ
イヤリング (イヤリング, phiên âm: iyaringu) có nghĩa là "hoa tai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | hoa tai |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |