Nihongo

イヤリング(イヤリング、iyaringu)
- hoa tai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

I

イ

イ

YA

ヤ

ヤ

RI

リ

リ

N

ン

ン

GU

グ

グ

イヤリング (イヤリング, phiên âm: iyaringu) có nghĩa là "hoa tai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:hoa tai
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

イヤリング là từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "hoa tai" hoặc "bông tai" (loại đeo vào tai bằng kẹp, không cần xỏ lỗ).

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は素敵なイヤリングをつけています。 ・Dịch: Cô ấy đang đeo đôi hoa tai rất đẹp. ⚫︎このイヤリングはちょっと重い。 ・Dịch: Đôi hoa tai này hơi nặng một chút.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng イヤリング khi muốn đề cập đến hoa tai không cần xỏ lỗ (thường là loại kẹp). ⚫︎Khi muốn nói về hoa tai nói chung (bao gồm cả loại xỏ lỗ), người ta thường dùng từ chung hơn là ピアス (pierced earrings - hoa tai xỏ lỗ). ⚫︎Trong giao tiếp, bạn có thể hỏi: そのイヤリング、可愛いですね! (Đôi hoa tai đó dễ thương quá!) hoặc イヤリング、どこで買ったんですか? (Bạn mua hoa tai ở đâu vậy?)

Cách viết

⚫︎Viết bằng katakana: イヤリング ⚫︎Không có cách viết bằng kanji. ⚫︎Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ピアス (pierced earrings - hoa tai xỏ lỗ) ⚫︎Có thể dùng từ "hoa tai" trong tiếng Việt.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật vì イヤリング đã chỉ rõ loại hoa tai.

Ví dụ câu 1

パーティーに、新しいイヤリングをして行こう。 ・Bản dịch: Tôi sẽ đeo đôi hoa tai mới đến bữa tiệc. ・Giải thích: Câu này sử dụng イヤリング để chỉ loại hoa tai sẽ đeo, nhấn mạnh vào việc không phải là loại hoa tai xỏ lỗ.

Ví dụ câu 2

このイヤリング、デザインが気に入ったので買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua đôi hoa tai này vì tôi thích thiết kế của nó. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói thích thiết kế của đôi hoa tai, tập trung vào kiểu dáng hơn là loại hoa tai.

Nguồn gốc

Từ "earring" trong tiếng Anh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud