拾います(ひろいます、hiroimasu)
- nhặt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIRO
拾
ひろ
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
拾います (ひろいます, phiên âm: hiroimasu) có nghĩa là "nhặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | nhặt |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hiroimasu
Hiragana:ひろいます
Thể lịch sự (ます形) | ひろいます拾います。pick up. |
Thể từ điển (辞書形) | 拾うpick up |
Thể liên dụng (て形) | 拾って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 拾わないnot pick up |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 拾ったpick upped |
Thể kết thúc (終止形) | 拾う。pick up. |
Thể điều kiện (仮定形) | 拾えばif pick up |
Thể ý chí (意志形) | 拾おう !let's pick up |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 拾え !pick up ! |
Giải thích AI
拾います có nghĩa là "nhặt", "lượm" hoặc "gom" một vật gì đó. Nó diễn tả hành động nhặt lên hoặc thu thập một thứ gì đó đã rơi hoặc ở trên mặt đất.
⚫︎道で財布を拾いました。 Dịch: Tôi đã nhặt được một cái ví trên đường. ⚫︎ゴミを拾いましょう。 Dịch: Hãy cùng nhau nhặt rác nào.
⚫︎ Bạn có thể dùng 拾います khi bạn thấy một vật gì đó rơi trên mặt đất và bạn quyết định nhặt nó lên. ⚫︎ Nó cũng có thể được sử dụng khi bạn đang thu thập, gom nhặt một cái gì đó, chẳng hạn như nhặt rác hoặc lượm ve chai. ⚫︎ Khi dùng trong quá khứ, chúng ta dùng 拾いました. Khi dùng để rủ rê người khác, ta dùng 拾いましょう.
⚫︎ Chữ 拾います thường được viết bằng kanji 拾 và hiragana います. ⚫︎ Cách viết đầy đủ là 拾います. ⚫︎ Không có cách viết khác thường hoặc okurigana khác biệt.
⚫︎ 拾う (ひろう - hirou): Lượm, nhặt (dạng từ điển). ⚫︎ 集める (あつめる - atsumeru): Thu thập, gom (nghĩa rộng hơn).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, hành động ngược lại có thể là bỏ rơi, làm rơi.
公園で落し物を拾いました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhặt được đồ bị rơi trong công viên. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động nhặt một vật bị rơi trong công viên.
子供がボールを拾いました。 ・Bản dịch: Đứa trẻ đã nhặt quả bóng lên. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả hành động nhặt bóng của đứa trẻ.