Nihongo

痩せます(やせます、yasemasu)
- ốm đi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YA

痩

や

SE

せ

せ

MA

ま

ま

SU

す

す

痩せます (やせます, phiên âm: yasemasu) có nghĩa là "ốm đi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:ốm đi
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:yasemasu

Hiragana:やせます

Thể lịch sự
(ます形)
やせます痩せます。lose weight.
Thể từ điển
(辞書形)
痩せるlose weight
Thể liên dụng
(て形)
痩せて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
痩せないnot lose weight

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
痩せたlose weighted
Thể kết thúc
(終止形)
痩せる。lose weight.
Thể điều kiện
(仮定形)
痩せればif lose weight
Thể ý chí
(意志形)
痩せよう !let's lose weight
Thể mệnh lệnh
(命令形)
痩せろ !lose weight !
Giải thích AI
Ý nghĩa

痩せます có nghĩa là "gầy đi", "giảm cân", hoặc "trở nên ốm". Nó diễn tả hành động giảm cân hoặc tình trạng cơ thể trở nên mảnh mai hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ダイエットをして、痩せます ・Dịch: Tôi sẽ giảm cân bằng cách ăn kiêng. ⚫︎ 彼女は病気で痩せます ・Dịch: Cô ấy gầy đi vì bệnh. ⚫︎ 毎朝ジョギングをしたら、痩せますよ ・Dịch: Nếu bạn chạy bộ mỗi sáng, bạn sẽ gầy đi đấy.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 痩せます khi muốn diễn tả sự giảm cân hoặc trở nên gầy gò hơn. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống liên quan đến sức khỏe, ăn kiêng, hoặc thay đổi về ngoại hình. ⚫︎ Có thể dùng trong các câu kể về quá khứ, hiện tại hoặc tương lai tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng hiragana: やせます ⚫︎ Viết bằng kanji: 痩せます ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 体重が減る (たいじゅうがへる) - Giảm cân ⚫︎ 細くなる (ほそくなる) - Trở nên thon thả ⚫︎ スリムになる - Trở nên thon gọn (từ mượn tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 太ります (ふとります) - Mập lên, tăng cân ⚫︎ 太る (ふとる) - Mập lên, tăng cân (dạng từ điển)

Ví dụ câu 1

最近、食べすぎたから、痩せますように頑張ります ・Bản dịch: Gần đây tôi đã ăn quá nhiều, nên tôi sẽ cố gắng để giảm cân. ・Giải thích: Câu này thể hiện ý chí muốn giảm cân.

Ví dụ câu 2

健康のために、毎日運動して、痩せます ・Bản dịch: Để có sức khỏe tốt, tôi tập thể dục hàng ngày và giảm cân. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do và kết quả của việc tập thể dục.

Nguồn gốc

Từ "痩せる (やせる)" có nghĩa là "gầy" hoặc "ốm". Chữ kanji 痩 (sấu) có nghĩa là "gầy yếu". Thêm ます (masu) vào để tạo thành dạng lịch sự, diễn tả hành động hoặc trạng thái.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud