痩せます(やせます、yasemasu)
- ốm đi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YA
痩
や
SE
せ
せ
MA
ま
ま
SU
す
す
痩せます (やせます, phiên âm: yasemasu) có nghĩa là "ốm đi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | ốm đi |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yasemasu
Hiragana:やせます
Thể lịch sự (ます形) | やせます痩せます。lose weight. |
Thể từ điển (辞書形) | 痩せるlose weight |
Thể liên dụng (て形) | 痩せて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 痩せないnot lose weight |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 痩せたlose weighted |
Thể kết thúc (終止形) | 痩せる。lose weight. |
Thể điều kiện (仮定形) | 痩せればif lose weight |
Thể ý chí (意志形) | 痩せよう !let's lose weight |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 痩せろ !lose weight ! |