別れます(わかれます、wakaremasu)
- chia tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WAKA
別
わか
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
別れます (わかれます, phiên âm: wakaremasu) có nghĩa là "chia tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | chia tay |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:wakaremasu
Hiragana:わかれます
Thể lịch sự (ます形) | わかれます別れます。part. |
Thể từ điển (辞書形) | 別れるpart |
Thể liên dụng (て形) | 別れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 別れないnot part |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 別れたparted |
Thể kết thúc (終止形) | 別れる。part. |
Thể điều kiện (仮定形) | 別れればif part |
Thể ý chí (意志形) | 別れよう !let's part |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 別れろ !part ! |