別れます(わかれます、wakaremasu)
- chia tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WAKA
別
わか
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
別れます (わかれます, phiên âm: wakaremasu) có nghĩa là "chia tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | chia tay |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:wakaremasu
Hiragana:わかれます
Thể lịch sự (ます形) | わかれます別れます。part. |
Thể từ điển (辞書形) | 別れるpart |
Thể liên dụng (て形) | 別れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 別れないnot part |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 別れたparted |
Thể kết thúc (終止形) | 別れる。part. |
Thể điều kiện (仮定形) | 別れればif part |
Thể ý chí (意志形) | 別れよう !let's part |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 別れろ !part ! |
Giải thích AI
別れます có nghĩa là "chia tay", "ly hôn", hoặc "rời khỏi" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự chấm dứt một mối quan hệ (tình yêu, bạn bè, hôn nhân), hoặc việc tách rời khỏi một địa điểm, một nhóm, hoặc một sự kiện nào đó. Nó thể hiện sự kết thúc hoặc sự chia cắt.
⚫︎ 彼女と別れました。 Dịch: Tôi đã chia tay với bạn gái. ⚫︎ パーティーが別れました。 Dịch: Bữa tiệc đã kết thúc (mọi người đã ra về). ⚫︎ 夫婦は別れました。 Dịch: Vợ chồng đã ly hôn.
⚫︎ Bạn sử dụng 別れます khi muốn nói về việc kết thúc một mối quan hệ, một sự hợp tác, hoặc việc rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Khi sử dụng với người khác, hãy chú ý đến sự tôn trọng và sử dụng kính ngữ thích hợp (ví dụ: 別れましたか? nếu muốn hỏi về việc chia tay).
⚫︎ Chữ viết: 別れます được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji: Kanji của 別れます là 別れます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là "れます".
⚫︎ 別れる có nhiều từ đồng nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh: * 別れる (わかれる) - Chia tay (mối quan hệ) * 離婚 (りこん) - Ly hôn (trong hôn nhân) * 去る (さる) - Rời đi, ra đi * 辞める (やめる) - Từ bỏ, thôi việc * 分かれる (わかれる) - Chia ra, tách ra (trong ngữ cảnh khác)
⚫︎ Một số từ trái nghĩa có thể là: * 出会う (であう) - Gặp gỡ, quen biết * 始める (はじめる) - Bắt đầu * 付き合う (つきあう) - Hẹn hò, quen biết (trong mối quan hệ) * 結婚する (けっこんする) - Kết hôn
二人は喧嘩して、別れました。 ・Bản dịch: Hai người họ đã cãi nhau và chia tay. ・Giải thích: Câu này mô tả nguyên nhân dẫn đến việc chia tay giữa hai người (do cãi nhau).
私は東京を別れて、故郷に帰りました。 ・Bản dịch: Tôi đã rời Tokyo và trở về quê hương. ・Giải thích: Câu này sử dụng 別れる để chỉ việc rời khỏi một địa điểm (Tokyo).
⚫︎ Chữ 別 trong 別れます có nghĩa là "tách rời", "khác biệt". ⚫︎ Chữ れる là trợ động từ biểu thị ý bị động hoặc ý nghĩa kết thúc của động từ. ⚫︎ Do đó, 別れます bắt nguồn từ ý nghĩa gốc là "tách ra", "chia lìa".