集まります(あつまります、atsumariまsu)
- tập trung
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ATSU
集
あつ
MA
ま
ま
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
集まります (あつまります, phiên âm: atsumariまsu) có nghĩa là "tập trung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | tập trung |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:atsumariまsu
Hiragana:あつまります
Thể lịch sự (ます形) | あつまります集まいます。gather. |
Thể từ điển (辞書形) | 集まうgather |
Thể liên dụng (て形) | 集まいて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 集まあないnot gather |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 集まいたgatherred |
Thể kết thúc (終止形) | 集まう。gather. |
Thể điều kiện (仮定形) | 集まえばif gather |
Thể ý chí (意志形) | 集まおう !let's gather |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 集まえ !gather ! |
Giải thích AI
集まります có nghĩa là "tập hợp", "tụ tập", "đến", "tập trung" hoặc "gặp gỡ". Nó diễn tả hành động của nhiều người hoặc nhiều thứ cùng đến một địa điểm hoặc cùng nhau vào một thời điểm. Nó thường ám chỉ một sự kiện diễn ra một cách tự nhiên hoặc do một lý do nào đó, chứ không nhất thiết do một người cụ thể sắp xếp.
⚫︎パーティーに人が集まります Dịch: Mọi người đến dự tiệc. ⚫︎駅にバスが集まります Dịch: Các xe buýt tập trung ở nhà ga. ⚫︎友達が私の家に集まります Dịch: Bạn bè đến nhà tôi tụ tập.
⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả việc nhiều người hoặc nhiều vật tụ tập tại một địa điểm nào đó. ⚫︎ Thường dùng để miêu tả các sự kiện diễn ra một cách tự nhiên hoặc theo kế hoạch. ⚫︎ Không sử dụng cho các hành động do một người cụ thể sắp xếp (khi đó sẽ dùng các động từ khác).
⚫︎ Viết bằng Hiragana: あつまります ⚫︎ Viết bằng Kanji: 集まります (chữ Hán 集, đọc là "shuu" nghĩa là tập hợp; và chữ "まる" trong "まります" là một trợ động từ) ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là まります.
⚫︎ 集まる (あつまる): Dạng từ điển của 集まります. ⚫︎ 集合する (しゅうごうする): Đến, tập trung (một cách trang trọng hơn). ⚫︎ 集結する (しゅうけつする): Tập trung (tập trung với mục đích cụ thể, thường trong quân sự hoặc các trường hợp khẩn cấp). ⚫︎ 集う (つどう): Tụ họp (mang tính trang trọng hoặc cổ điển hơn).
⚫︎ 散る (ちる): Rời đi, tan rã, rải rác. ⚫︎ 解散する (かいさんする): Giải tán.
明日の会議に、社員が集まります ・Bản dịch: Các nhân viên sẽ đến dự cuộc họp ngày mai. ・Giải thích: Diễn tả việc các nhân viên sẽ tập trung tại cuộc họp.
週末に、公園に人がたくさん集まりますね。 ・Bản dịch: Cuối tuần, có rất nhiều người tập trung ở công viên nhỉ. ・Giải thích: Miêu tả cảnh nhiều người tập trung ở công viên vào cuối tuần.
Từ "集 (shuu)" nghĩa là tập hợp và "まる (maru)" là trợ động từ, cho thấy sự tụ tập, gặp gỡ.