Nihongo

調べます(しらべます、shirabemasu)
- tra

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIRA

調

しら

BE

べ

べ

MA

ま

ま

SU

す

す

調べます (しらべます, phiên âm: shirabemasu) có nghĩa là "tra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:tra
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shirabemasu

Hiragana:しらべます

Thể lịch sự
(ます形)
しらべます調べます。check.
Thể từ điển
(辞書形)
調べるcheck
Thể liên dụng
(て形)
調べて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
調べないnot check

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
調べたchecked
Thể kết thúc
(終止形)
調べる。check.
Thể điều kiện
(仮定形)
調べればif check
Thể ý chí
(意志形)
調べよう !let's check
Thể mệnh lệnh
(命令形)
調べろ !check !
Giải thích AI
Ý nghĩa

調べます có nghĩa là "tìm hiểu", "điều tra", "xem xét", "kiểm tra", hoặc "nghiên cứu" một vấn đề, thông tin, hoặc một sự kiện nào đó. Nó thường ám chỉ hành động thu thập thông tin một cách có hệ thống để hiểu rõ hơn về một vấn đề. 調べます biểu thị hành động ở thì hiện tại hoặc tương lai (nghĩa là "sẽ tìm hiểu", "đang tìm hiểu").

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 図書館で歴史について調べます。 Dịch: Tôi sẽ tìm hiểu về lịch sử ở thư viện. ⚫︎ 事件の原因を調べます。 Dịch: Tôi sẽ điều tra nguyên nhân của vụ việc. ⚫︎ インターネットでその言葉の意味を調べます。 Dịch: Tôi sẽ tra nghĩa của từ đó trên internet.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động tìm kiếm thông tin, điều tra, hoặc xem xét một vấn đề gì đó. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, học tập đến đời sống hàng ngày. ⚫︎ Thường được sử dụng với các đối tượng (như "về cái gì", "cái gì") được chỉ định bởi trợ từ を hoặc について. ⚫︎ Thường đi kèm với các trạng từ chỉ nơi chốn hoặc phương tiện để chỉ rõ nơi bạn tìm kiếm hoặc cách bạn tiến hành việc tìm kiếm (ví dụ, 図書館で、インターネットで).

Cách viết

⚫︎ Viết bằng Hiragana: しらべます ⚫︎ Viết bằng Kanji: 調べます ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần Hiragana đi kèm Kanji) luôn là べ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 調査します (chōsa shimasu): Điều tra, khảo sát (thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn). ⚫︎ 探します (sagashimasu): Tìm kiếm (vật gì đó). ⚫︎ 研究します (kenkyū shimasu): Nghiên cứu.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 調べます là một hành động. Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả việc không tìm hiểu, có thể dùng các cấu trúc phủ định như: ⚫︎ 調べません (shirabemasen): Không tìm hiểu.

Ví dụ câu 1

その会社について、もっと詳しく調べます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ tìm hiểu kỹ hơn về công ty đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 詳しく (kushiku - một cách chi tiết) để nhấn mạnh mức độ tìm hiểu.

Ví dụ câu 2

わからないことは先生に調べてもらいます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ nhờ thầy cô tìm hiểu giúp những điều tôi không hiểu. ・Giải thích: Câu này sử dụng cấu trúc bị động - sai khiến もらいます để diễn tả việc nhờ người khác tìm hiểu thay mình.

Nguồn gốc

Từ "調べる" (shiraberu) là một động từ gốc Nhật, có lẽ bắt nguồn từ việc xem xét, điều chỉnh, hoặc sắp xếp lại. Kanji 調 có nhiều nghĩa liên quan đến việc điều tra, điều chỉnh, hoặc chuẩn bị. Việc sử dụng "調べます" để chỉ việc tìm hiểu thông tin đã phát triển theo thời gian.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud