Nihongo

返します(かえします、kaeshimasu)
- trả lại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAE

返

かえ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

返します (かえします, phiên âm: kaeshimasu) có nghĩa là "trả lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:trả lại
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kaeshimasu

Hiragana:かえします

Thể lịch sự
(ます形)
かえします返します。return.
Thể từ điển
(辞書形)
返すreturn
Thể liên dụng
(て形)
返して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
返さないnot return

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
返したreturned
Thể kết thúc
(終止形)
返す。return.
Thể điều kiện
(仮定形)
返せばif return
Thể ý chí
(意志形)
返そう !let's return
Thể mệnh lệnh
(命令形)
返せ !return !
Giải thích AI
Ý nghĩa

返します có nghĩa là "trả lại", "hoàn trả", hoặc "trả về". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động trả lại một vật gì đó cho người sở hữu, trả lại một món đồ mượn, hoặc hoàn trả một thứ đã được vay mượn. Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống trừu tượng hơn, như "trả lời" một câu hỏi hoặc "trả đũa" một hành động. ⚫︎ Nó mang ý nghĩa của việc đưa một thứ gì đó về lại nơi nó thuộc về hoặc cho người mà nó ban đầu thuộc về. ⚫︎ 返します là một động từ chuyển tiếp, có nghĩa là nó cần một tân ngữ (ví dụ: vật được trả lại). ⚫︎ Có nhiều biến thể của 返します tùy thuộc vào ngữ cảnh, bao gồm cả các hình thức lịch sự và các hình thức khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎本を返します。 ・Dịch: Tôi trả lại quyển sách. ⚫︎お金を返します。 ・Dịch: Tôi trả lại tiền. ⚫︎質問に返事を返します。 ・Dịch: Tôi trả lời câu hỏi.

Cách sử dụng

返します được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn có thể sử dụng nó khi trả lại đồ mượn, trả tiền, hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. ⚫︎ Trong các tình huống kinh doanh hoặc trang trọng, bạn có thể sử dụng nó để trả lời thư, trả lời điện thoại, hoặc hoàn trả một khoản tiền. ⚫︎ Khi sử dụng, hãy chắc chắn rằng bạn đã xác định rõ vật hoặc hành động mà bạn đang trả lại. Ví dụ, bạn có thể nói 友達に本を返します (Tôi trả sách cho bạn) hoặc 銀行にお金を返します (Tôi trả tiền cho ngân hàng). ⚫︎ Các hình thức lịch sự của 返します bao gồm 返します và お返しします。

Cách viết

⚫︎ 返します được viết bằng chữ Hán là 返, kết hợp với hiragana します để tạo thành động từ. ⚫︎ Cách viết đầy đủ: 返 (kanji) + します (hiragana). ⚫︎ Okurigana (hiragana theo sau kanji): 返します. ⚫︎ Một số biến thể liên quan đến cách viết: 返る(kaeru, trở lại)là một động từ nội động, có nghĩa là "trở lại" hoặc "quay về". 返却 (henkyaku, hoàn trả) là một danh từ, có nghĩa là "việc trả lại".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 戻す (modosu): Trả lại (vật gì đó về vị trí ban đầu). ⚫︎ 返す (kaesu): 返 là một cách nói ngắn gọn và thông dụng hơn của 返します. ⚫︎ 戻る (modoru): Trở lại. (Động từ nội động, tự nó trở lại) ⚫︎ お返しする (okaeshi suru): Trả lại (thể lịch sự).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 借りる (kariru): Mượn. ⚫︎ 受け取る (uketoru): Nhận. ⚫︎ もらう (morau): Nhận, được cho (từ ai đó).

Ví dụ câu 1

図書館に本を返します。 ・Bản dịch: Tôi trả sách cho thư viện. ・Giải thích: Sử dụng 返します để chỉ hành động trả lại quyển sách đã mượn cho thư viện.

Ví dụ câu 2

借りたお金を来月返します。 ・Bản dịch: Tháng sau tôi sẽ trả lại số tiền đã mượn. ・Giải thích: Sử dụng 返します để diễn tả việc hoàn trả tiền đã vay.

Nguồn gốc

Chữ Hán 返 (hen, kaesu) có nghĩa là "trả lại", "hoàn trả" hoặc "trở về". Nó kết hợp với các yếu tố khác để tạo ra các từ khác nhau liên quan đến ý tưởng này. Không rõ ràng về nguồn gốc cụ thể của từ này, nhưng nó đã được sử dụng trong tiếng Nhật từ lâu đời.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud