通ります(とおります、toorimasu)
- đi qua
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOO
通
とお
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
通ります (とおります, phiên âm: toorimasu) có nghĩa là "đi qua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | đi qua |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:toorimasu
Hiragana:とおります
Thể lịch sự (ます形) | とおります通ります。pass. |
Thể từ điển (辞書形) | 通るpass |
Thể liên dụng (て形) | 通って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 通らないnot pass |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 通ったpassed |
Thể kết thúc (終止形) | 通る。pass. |
Thể điều kiện (仮定形) | 通ればif pass |
Thể ý chí (意志形) | 通ろう !let's pass |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 通れ !pass ! |
Giải thích AI
通ります có nghĩa là "đi qua", "vượt qua", "đi ngang qua", "lướt qua" hoặc "được thông qua" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường biểu thị hành động di chuyển xuyên qua một không gian, một con đường hoặc một trạng thái. Nó cũng có thể ám chỉ sự chấp thuận hoặc thông qua (ví dụ, một dự luật).
⚫︎ 道を通ります。 Dịch: Tôi đi qua đường. ⚫︎ バスは橋を通ります。 Dịch: Xe buýt đi qua cầu. ⚫︎ 試験に通ります。 Dịch: Tôi đỗ kỳ thi.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động di chuyển qua một địa điểm hoặc một vật thể. ⚫︎ Sử dụng để diễn đạt việc một thứ gì đó được thông qua, được chấp nhận (ví dụ: một dự luật). ⚫︎ Trong văn nói, bạn có thể sử dụng các hình thức chia khác nhau của 通ります như 通りました(đã đi qua/đỗ), 通らない(không đi qua/không đỗ) tùy thuộc vào thì và ngữ cảnh.
⚫︎ Được viết bằng chữ hiragana là とおります. ⚫︎ Thường được viết bằng chữ kanji là 通ります. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là ります.
⚫︎ 経由します(けいゆします):Đi qua, thông qua. ⚫︎ 渡ります(わたります):Vượt qua (cầu, sông). ⚫︎ 通過します(つうかします):Đi qua, vượt qua (mang tính trang trọng hơn).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ như "dừng lại" hoặc "không đi qua" tùy thuộc vào ngữ cảnh.
毎日この道を通ります。 ・Bản dịch: Hàng ngày tôi đi qua con đường này. ・Giải thích: Diễn tả hành động đi qua một con đường cụ thể mỗi ngày.
この法律は国会を通りました。 ・Bản dịch: Đạo luật này đã được thông qua tại Quốc hội. ・Giải thích: Sử dụng để diễn đạt sự thông qua của một đạo luật.
Từ gốc là động từ 通る(とおる), có nghĩa là "đi qua", "lọt qua". Chữ kanji 通 có nghĩa là "thông", "đi qua", và chữ る là trợ động từ chỉ thì hiện tại.