通ります(とおります、toorimasu)
- đi qua
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOO
通
とお
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
通ります (とおります, phiên âm: toorimasu) có nghĩa là "đi qua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | đi qua |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:toorimasu
Hiragana:とおります
Thể lịch sự (ます形) | とおります通ります。pass. |
Thể từ điển (辞書形) | 通るpass |
Thể liên dụng (て形) | 通って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 通らないnot pass |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 通ったpassed |
Thể kết thúc (終止形) | 通る。pass. |
Thể điều kiện (仮定形) | 通ればif pass |
Thể ý chí (意志形) | 通ろう !let's pass |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 通れ !pass ! |