勝ちます(かちます、kachimasu)
- thắng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
勝
か
CHI
ち
ち
MA
ま
ま
SU
す
す
勝ちます (かちます, phiên âm: kachimasu) có nghĩa là "thắng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | thắng |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kachimasu
Hiragana:かちます
Thể lịch sự (ます形) | かちます勝ちます。win. |
Thể từ điển (辞書形) | 勝つwin |
Thể liên dụng (て形) | 勝って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 勝たないnot win |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 勝ったwinned |
Thể kết thúc (終止形) | 勝つ。win. |
Thể điều kiện (仮定形) | 勝てばif win |
Thể ý chí (意志形) | 勝とう !let's win |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 勝て !win ! |