勝ちます(かちます、kachimasu)
- thắng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
勝
か
CHI
ち
ち
MA
ま
ま
SU
す
す
勝ちます (かちます, phiên âm: kachimasu) có nghĩa là "thắng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | thắng |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kachimasu
Hiragana:かちます
Thể lịch sự (ます形) | かちます勝ちます。win. |
Thể từ điển (辞書形) | 勝つwin |
Thể liên dụng (て形) | 勝って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 勝たないnot win |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 勝ったwinned |
Thể kết thúc (終止形) | 勝つ。win. |
Thể điều kiện (仮定形) | 勝てばif win |
Thể ý chí (意志形) | 勝とう !let's win |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 勝て !win ! |
Giải thích AI
勝ちます có nghĩa là "thắng", "chiến thắng", hoặc "giành chiến thắng" trong tiếng Việt. Nó diễn tả hành động vượt qua đối thủ, đạt được kết quả mong muốn trong một cuộc thi, trận đấu, hoặc bất kỳ cuộc cạnh tranh nào. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự thành công trong một việc gì đó.
⚫︎ 試合に 勝ちます。 Dịch: Tôi sẽ thắng trong trận đấu. ⚫︎ 試験に 勝ちました。 Dịch: Tôi đã thắng trong kỳ thi.
⚫︎ Dùng để diễn tả kết quả cuối cùng là chiến thắng. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thể thao, trò chơi, thi cử, hoặc bất kỳ tình huống nào có sự cạnh tranh. ⚫︎ Có thể dùng ở nhiều thì khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh: hiện tại, tương lai (勝ちます), quá khứ (勝ちました), hoặc dạng mệnh lệnh (勝って).
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Kanji là 勝ちます. ⚫︎ Cách viết bằng Hiragana: かちます. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là ます.
⚫︎ 勝利する (しょうりする): Chiến thắng (dạng trang trọng hơn). ⚫︎ 制する (せいする): Chế ngự, giành quyền kiểm soát. ⚫︎ 勝つ (かつ): (dạng nguyên thể của 勝ちます).
⚫︎ 負けます (まけます): Thua, thất bại. ⚫︎ 負ける (まける): (dạng nguyên thể của 負けます)
明日の試合に絶対勝ちます! ・Bản dịch: Nhất định tôi sẽ thắng trong trận đấu ngày mai! ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quyết tâm và tin tưởng vào chiến thắng sắp tới.
チームが強くて、相手に勝ちました。 ・Bản dịch: Đội của chúng tôi rất mạnh, và đã thắng đối thủ. ・Giải thích: Câu này miêu tả về kết quả chiến thắng của một đội trước đối thủ.
Từ "勝つ" (katsu), có nghĩa là "thắng" hoặc "chiến thắng". Chữ Kanji 勝 (katsu) kết hợp với hậu tố ます (masu) để tạo thành dạng lịch sự, 勝ちます.