Nihongo

下着(したぎ、shitagi)
- đồ lót

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHITAGI

下着

したぎ

下着 (したぎ, phiên âm: shitagi) có nghĩa là "đồ lót" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:đồ lót
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

下着 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "đồ lót", "nội y", hoặc "quần áo mặc bên trong". Từ này dùng để chỉ các loại quần áo mặc trực tiếp lên da, thường là để bảo vệ và giữ ấm cơ thể. 下着 có thể bao gồm áo ngực, quần lót, áo lót, và các loại quần áo mặc bên trong khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい下着を買いました。 Dịch: Tôi đã mua đồ lót mới. ⚫︎下着は毎日洗濯します。 Dịch: Tôi giặt đồ lót hàng ngày. ⚫︎夏は薄い下着を着ます。 Dịch: Mùa hè tôi mặc đồ lót mỏng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 下着 trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc mua đồ lót. ⚫︎ Khi bạn nói về việc giặt đồ lót. ⚫︎ Khi bạn mô tả loại đồ lót bạn đang mặc. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc mặc hoặc cởi đồ lót.

Cách viết

⚫︎ Từ 下着 thường được viết bằng kanji (漢字) là 下着. ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là したぎ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 肌着 (はだぎ) - "Đồ lót mặc sát da" (thường ám chỉ áo lót hoặc quần lót). ⚫︎ アンダーウェア - "Underwear" (từ mượn, thường chỉ đồ lót thể thao).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 下着 chỉ đơn giản là chỉ loại quần áo.

Ví dụ câu 1

彼女は新しい下着をプレゼントされた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã được tặng đồ lót mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 下着 để nói về một món quà.

Ví dụ câu 2

この下着はとても快適です。 ・Bản dịch: Đồ lót này rất thoải mái. ・Giải thích: Câu này mô tả sự thoải mái của đồ lót.

Nguồn gốc

Từ 下着 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 下 (shita): có nghĩa là "bên dưới" hoặc "dưới". ⚫︎ 着 (gi): có nghĩa là "mặc" hoặc "quần áo". Vì vậy, 下着 có nghĩa đen là "quần áo mặc bên dưới" hay "đồ mặc lót bên trong".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud