続きます(つづきます、tsuzukimasu)
- tiếp tục
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUZU
続
つづ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
続きます (つづきます, phiên âm: tsuzukimasu) có nghĩa là "tiếp tục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | tiếp tục |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsuzukimasu
Hiragana:つづきます
Thể lịch sự (ます形) | つづきます続きます。continue. |
Thể từ điển (辞書形) | 続くcontinue |
Thể liên dụng (て形) | 続いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 続かないnot continue |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 続いたcontinued |
Thể kết thúc (終止形) | 続く。continue. |
Thể điều kiện (仮定形) | 続けばif continue |
Thể ý chí (意志形) | 続こう !let's continue |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 続け !continue ! |
Giải thích AI
続きます có nghĩa là "tiếp tục", "kéo dài", hoặc "diễn ra". Nó diễn tả hành động, sự kiện, hoặc trạng thái vẫn còn đang tiếp diễn hoặc không kết thúc ngay lập tức.
⚫︎会議は3時間続きます。 Dịch: Cuộc họp sẽ [tiếp tục] trong 3 tiếng. ⚫︎雨が続きますね。 Dịch: Mưa vẫn [tiếp diễn] nhỉ. ⚫︎このドラマは人気が続いています。 Dịch: Bộ phim này vẫn đang [tiếp tục] được yêu thích.
⚫︎ Sử dụng 続きます khi muốn diễn đạt một sự việc, hành động, hoặc trạng thái vẫn đang diễn ra hoặc sẽ tiếp tục. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống như: mô tả thời gian (ví dụ: một sự kiện kéo dài bao lâu), miêu tả thời tiết (ví dụ: mưa vẫn tiếp tục), hoặc nói về một tình trạng nào đó đang diễn ra (ví dụ: công việc tiếp tục). ⚫︎ Có thể dùng với nhiều thì khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: thì hiện tại đơn (続きます), hiện tại tiếp diễn (続いています), quá khứ đơn (続きました), hoặc tương lai (sẽ 続きます).
⚫︎ Viết bằng hiragana: つづきます ⚫︎ Viết bằng kanji: 続きます ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là ます. ⚫︎ Các dạng chia động từ khác của 続きます: 続きます (hiện tại), 続きました (quá khứ), 続いています (hiện tại tiếp diễn), 続かない (phủ định hiện tại), v.v.
⚫︎ 継続する (けいぞくする): tiếp tục, kéo dài (dạng trang trọng hơn) ⚫︎ 持続する (じぞくする): duy trì, bền bỉ (thường dùng cho các thứ có tính chất bền lâu) ⚫︎ 続く (つづく): tiếp tục (từ đồng nghĩa gần nhất)
⚫︎ 終わります (おわります): kết thúc ⚫︎ 終了します (しゅうりょうします): kết thúc (dạng trang trọng hơn)
このプロジェクトは来年も続きます。 ・Bản dịch: Dự án này sẽ [tiếp tục] sang năm sau. ・Giải thích: Câu này diễn tả dự án vẫn sẽ diễn ra trong tương lai.
熱が3日間続きました。 ・Bản dịch: Sốt đã [kéo dài] 3 ngày. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc sốt đã kéo dài trong quá khứ.
Từ "続く" (つづく) có nghĩa là "tiếp tục" hoặc "kéo dài". Kanji 続 kết hợp với ます (masu) để tạo thành dạng lịch sự, 続きます.