Nihongo

不味い(まずい、mazui)
- dở

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MAZU

不味

まず

I

い

い

不味い (まずい, phiên âm: mazui) có nghĩa là "dở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:dở
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
まずい不味い
Thể lịch sự
(丁寧形)
不味いです。
Thể liên dụng
(連用形)
不味く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
不味くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
不味かった
Thể kết thúc
(終止形)
不味い。
Thể điều kiện
(仮定形)
不味ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
不味さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

不味い có nghĩa là "dở", "không ngon", hoặc "khó ăn". Nó được dùng để diễn tả việc thức ăn không có vị ngon, không hấp dẫn, hoặc thậm chí là không thể ăn được. 不味い thường tập trung vào vị giác và cảm nhận khi ăn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎このカレーは不味い。 Bản dịch: Món cà ri này dở. ⚫︎不味くて食べられない。 Bản dịch: Dở đến mức không thể ăn được. ⚫︎この料理は不味いから、もう食べたくない。 Bản dịch: Món ăn này dở nên tôi không muốn ăn nữa.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 不味い trong nhiều tình huống, khi bạn muốn bày tỏ sự không hài lòng với hương vị của một món ăn nào đó. ⚫︎Khi ăn ở nhà hàng hoặc quán ăn, bạn có thể nói với bạn bè hoặc người thân. ⚫︎Trong cuộc trò chuyện hàng ngày khi bạn nấu ăn và cảm thấy món ăn không ngon. ⚫︎Lịch sự hơn, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn tả sự không hài lòng, như: "không được ngon lắm" (あまり美味しくないです).

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 不味い. ⚫︎Cách đọc (furigana) là まずい. ⚫︎Trong một số trường hợp, nếu bạn muốn nhấn mạnh hành động, bạn có thể thấy dạng động từ của nó: 不味くなる (trở nên dở). ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là い.

Từ đồng nghĩa

⚫︎美味しくない (おいしくない): không ngon. Đây là cách diễn đạt lịch sự hơn 不味い. ⚫︎まずい (cũng là cách đọc của 不味い): (thường dùng trong văn nói) ⚫︎口に合わない (くちにあわない): không hợp khẩu vị. ⚫︎味が悪い (あじがわるい): vị không ngon.

Từ trái nghĩa

⚫︎美味しい (おいしい): ngon. ⚫︎うまい: ngon (dùng trong văn nói, thân mật). ⚫︎美味 (びみ): ngon (mang tính trang trọng).

Ví dụ câu 1

このレストランの料理は不味いから、もう行きたくない。 ・Bản dịch: Đồ ăn ở nhà hàng này dở nên tôi không muốn đến nữa. ・Giải thích: Câu này thể hiện rõ sự không hài lòng của người nói về chất lượng món ăn tại nhà hàng.

Ví dụ câu 2

自分で作った料理が不味くて、がっかりした。 ・Bản dịch: Tôi thất vọng vì món ăn tự làm của mình không ngon. ・Giải thích: Câu này thể hiện cảm xúc thất vọng của người nói khi món ăn tự làm không ngon như mong đợi.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: 不 (fu) có nghĩa là "không" hoặc "chẳng", và 味 (aji) có nghĩa là "vị" hoặc "hương vị". Vì vậy, về cơ bản, 不味い nghĩa đen là "không có vị".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud