Nihongo

酸っぱい(すっぱい、suっpai)
- chua

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUP

酸っ

すっぱ

PA

ぱ

ぱ

I

い

い

酸っぱい (すっぱい, phiên âm: suっpai) có nghĩa là "chua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:chua
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
すっぱい酸っぱい
Thể lịch sự
(丁寧形)
酸っぱいです。
Thể liên dụng
(連用形)
酸っぱく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
酸っぱくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
酸っぱかった
Thể kết thúc
(終止形)
酸っぱい。
Thể điều kiện
(仮定形)
酸っぱければ
Thể Danh từ
(名詞形)
酸っぱさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

酸っぱい nghĩa là "chua". Nó mô tả hương vị của thực phẩm hoặc đồ uống có vị chua, tương tự như vị của chanh, giấm, hoặc trái cây chưa chín. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ gây ra cảm giác khó chịu hoặc bực mình. 酸っぱい là một tính từ đuôi "i" (い-adjective) trong tiếng Nhật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎このレモンは酸っぱいね。 Dịch: Quả chanh này chua quá nhỉ. ⚫︎酸っぱいジュースはあまり好きじゃない。 Dịch: Tôi không thích lắm nước ép chua. ⚫︎彼女の言葉はいつも酸っぱい。 Dịch: Lời nói của cô ấy lúc nào cũng cay nghiệt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 酸っぱい để mô tả bất cứ thứ gì có vị chua. Trong hội thoại, bạn có thể dùng nó để nhận xét về hương vị của món ăn, đồ uống, hoặc để thể hiện cảm xúc về một tình huống nào đó. Lưu ý, khi nói về thức ăn, bạn có thể dùng các từ như "vị chua" hoặc "chua lét" để diễn tả mức độ chua khác nhau.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana: すっぱい. Tuy nhiên, dạng kanji của nó là 酸 và thêm đuôi hiragana là っぱい. Không có cách viết nào khác và okurigana (hiragana theo sau kanji) thường không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có nhiều từ đồng nghĩa chính xác với 酸っぱい vì nó diễn tả một hương vị cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ sau để thay thế (tùy ngữ cảnh): ⚫︎すっぱい (酸っぱい - chua) ⚫︎すっぱい味 (vị chua)

Từ trái nghĩa

⚫︎甘い (amai) - ngọt ⚫︎辛い (karai) - cay ⚫︎しょっぱい (shoppai) - mặn

Ví dụ câu 1

この梅干しはとても酸っぱいです。 ・Bản dịch: Món umeboshi (mận muối) này rất chua. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả vị chua của umeboshi.

Ví dụ câu 2

あの人の態度はちょっと酸っぱい。 ・Bản dịch: Thái độ của người đó hơi khó chịu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 酸っぱい theo nghĩa bóng để miêu tả thái độ không tốt của ai đó.

Nguồn gốc

Từ 酸っぱい có nguồn gốc từ chữ kanji 酸 (san), nghĩa là "axit" hoặc "chua", kết hợp với phần phụ âm "ppai" để tạo thành một tính từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud