酸っぱい(すっぱい、suっpai)
- chua
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUP
酸っ
すっぱ
PA
ぱ
ぱ
I
い
い
酸っぱい (すっぱい, phiên âm: suっpai) có nghĩa là "chua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | chua |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | すっぱい酸っぱい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 酸っぱいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 酸っぱく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 酸っぱくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 酸っぱかった |
Thể kết thúc (終止形) | 酸っぱい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 酸っぱければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 酸っぱさ |