塩辛い(しおからい、shiokarai)
- mặn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIOKARA
塩辛
しおから
I
い
い
塩辛い (しおからい, phiên âm: shiokarai) có nghĩa là "mặn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | mặn |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | しおからい塩辛い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 塩辛いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 塩辛く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 塩辛くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 塩辛かった |
Thể kết thúc (終止形) | 塩辛い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 塩辛ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 塩辛さ |
Giải thích AI
塩辛い có nghĩa là mặn. Nó dùng để miêu tả vị của đồ ăn hoặc bất cứ thứ gì có chứa nhiều muối. Nó thể hiện sự đậm đà, vị mặn đặc trưng. Nó thường được sử dụng để mô tả hương vị của các loại thực phẩm như món ăn, gia vị.
⚫︎このスープは塩辛い]。 Dịch: Món súp này mặn. ⚫︎塩辛い]魚が好きですか? Dịch: Bạn có thích cá mặn không? ⚫︎塩辛い]味が苦手です。 Dịch: Tôi không thích vị mặn.
Bạn có thể sử dụng 塩辛い trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả vị mặn của đồ ăn. Ví dụ, khi bạn ăn một món ăn và cảm thấy nó quá mặn, bạn có thể nói 塩辛い. Bạn cũng có thể dùng nó để hỏi về khẩu vị của người khác.
Từ này thường được viết bằng kanji 塩辛い, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana しおからい. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là い.
⚫︎しょっぱい: (Cũng có nghĩa là mặn, nhưng thường dùng trong văn nói hơn 塩辛い)
⚫︎甘い: Ngọt ⚫︎薄い: Nhạt (trong trường hợp hương vị)
この漬け物は塩辛い]けど、美味しい。 ・Bản dịch: Món dưa muối này mặn đấy, nhưng ngon. ・Giải thích: Câu này sử dụng 塩辛い để mô tả vị của dưa muối, đồng thời thể hiện rằng mặc dù mặn, món ăn vẫn ngon.
塩辛い]ものは食べすぎると体に悪い。 ・Bản dịch: Ăn quá nhiều đồ ăn mặn thì không tốt cho sức khỏe. ・Giải thích: Câu này cảnh báo về việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm có vị 塩辛い.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp giữa từ 塩 (muối) và 辛い (cay). Tuy nhiên, trong trường hợp này, 辛い không mang nghĩa cay mà chỉ biểu thị vị mạnh, đậm đà, ám chỉ vị mặn của muối.